DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X01
| 1 |
Thương mại quốc tế |
X01 |
22.50 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ tài chính |
X01 |
21.00 |
|
|
|
| 3 |
Hải quan và Logistics |
X01 |
23.00 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh) |
X01 |
18.00 |
|
|
|
| 5 |
Kinh doanh số |
X01 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc) |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán doanh nghiệp |
X01 |
21.00 |
23.09 |
22.15 |
|
| 8 |
Luật |
X01 |
24.00 |
|
|
|
| 9 |
Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh) |
X01 |
20.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị Marketing |
X01 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh) |
X01 |
20.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị doanh nghiệp |
X01 |
22.00 |
|
|
|
| 13 |
Thương mại điện tử |
X01 |
23.50 |
|
|
|
| 14 |
Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh) |
X01 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Tài chính doanh nghiệp |
X01 |
21.00 |
|
|
|