
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Tân Trào XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lý văn hoá | X01 | 22.60 | |||
| 2 | Chính trị học | X01 | 19.60 | |||
| 3 | Tâm lý học | X01 | 22.60 | |||
| 4 | Kế toán | X01 | 16.00 | |||
| 5 | Kinh tế nông nghiệp | X01 | 16.00 | |||
| 6 | Công tác xã hội | X01 | 21.60 | |||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 23.50 | |||








