| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
X02 |
15.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X02 |
23.23 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
X02 |
21.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Nha Trang |
X02 |
20.75 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 5 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
X02 |
18.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội |
X02 |
21.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hạ Long |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
X02 |
24.35 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
X02 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
X02 |
15.00 |
20.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
X02 |
20.80 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
X02 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
X02 |
23.50 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
X02 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
X02 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
X02 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Cửu Long |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Văn Lang |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
X02 |
19.50 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Tây Đô |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X02 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
X02 |
15.50 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
X02 |
14.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
X02 |
17.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Quang Trung |
X02 |
14.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
X02 |
16.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
X02 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
X02 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 33 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
X02 |
17.68 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại học Tân Trào |
X02 |
16.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
X02 |
16.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
X02 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
X02 |
16.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
X02 |
23.85 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
X02 |
17.81 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
X02 |
17.62 |
|
|
|