DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X02

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X02 22.00
2 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X02 24.00
3 Marketing (CS Nam Định) X02 23.00
4 Marketing (CS Hà Nội) X02 25.00
5 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X02 21.20
6 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X02 24.00
7 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X02 20.20
8 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X02 23.50
9 Bảo hiểm (CS Nam Định) X02 20.80
10 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X02 20.80
11 Kế toán (CS Nam Định) X02 20.00
12 Kế toán (CS Hà Nội) X02 23.00
13 Kiểm toán (CS Nam Định) X02 20.00
14 Kiểm toán (CS Hà Nội) X02 23.00
15 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X02 21.00
16 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X02 22.20
17 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X02 20.00
18 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X02 22.50
19 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X02 20.50
20 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X02 23.20
21 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X02 22.50
22 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X02 24.00
23 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X02 22.00
24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X02 23.50
25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X02 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X02 24.00
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X02 22.50
28 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X02 24.50
29 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X02 22.00
30 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X02 23.80
31 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X02 20.50
32 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X02 23.00
33 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X02 22.50
34 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X02 24.80
35 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X02 23.00
36 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X02 25.00
37 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X02 19.00
38 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X02 21.50
39 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X02 20.00
40 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X02 20.00
41 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X02 20.00
42 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X02 20.00
43 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X02 21.00
44 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X02 21.50