DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X05

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X05 22.00
2 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X05 24.00
3 Marketing (CS Nam Định) X05 23.00
4 Marketing (CS Hà Nội) X05 25.00
5 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X05 21.20
6 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X05 24.00
7 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X05 20.20
8 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X05 23.50
9 Bảo hiểm (CS Nam Định) X05 20.80
10 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X05 20.80
11 Kế toán (CS Nam Định) X05 20.00
12 Kế toán (CS Hà Nội) X05 23.00
13 Kiểm toán (CS Nam Định) X05 20.00
14 Kiểm toán (CS Hà Nội) X05 23.00
15 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X05 21.00
16 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X05 22.20
17 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X05 20.00
18 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X05 22.50
19 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X05 20.50
20 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X05 23.20
21 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X05 22.50
22 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X05 24.00
23 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X05 22.00
24 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X05 23.50
25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X05 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X05 24.00
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X05 22.50
28 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X05 24.50
29 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X05 22.00
30 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X05 23.80
31 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X05 20.50
32 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X05 23.00
33 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X05 22.50
34 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X05 24.80
35 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X05 23.00
36 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X05 25.00
37 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X05 19.00
38 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X05 21.50
39 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X05 20.00
40 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X05 20.00
41 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X05 20.00
42 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X05 20.00
43 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X05 21.00
44 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X05 21.50