
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X05
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Toán học | X05 | 24.50 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 21.25 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 21.75 | |||
| 4 | Kỹ thuật điện | X05 | 15.75 | |||
| 5 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X05 | 20.50 | |||
| 6 | Công nghệ chế biến lâm sản | X05 | 15.00 | |||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.00 | |||








