
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X27
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lý công nghiệp | X27 | 20.61 | |||
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 23.65 | |||
| 3 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | X27 | 18.50 | |||
| 4 | Kỹ thuật điện (CTCLC) | X27 | 17.60 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | X27 | 15.00 | |||
| 6 | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | X27 | 16.67 | |||
| 7 | Thú y (CTCLC) | X27 | 18.00 | |||








