DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X27

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X27 22.00
2 Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X27 24.00
3 Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X27 22.00
4 Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X27 24.00
5 Marketing (CS Nam Định) X27 23.00
6 Marketing (CS Hà Nội) X27 25.00
7 Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X27 21.20
8 Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X27 24.00
9 Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X27 20.20
10 Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X27 23.50
11 Bảo hiểm (CS Nam Định) X27 20.80
12 Bảo hiểm (CS Hà Nội) X27 20.80
13 Kế toán (CS Nam Định) X27 20.00
14 Kế toán (CS Hà Nội) X27 23.00
15 Kiểm toán (CS Nam Định) X27 20.00
16 Kiểm toán (CS Hà Nội) X27 23.00
17 Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X27 21.00
18 Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X27 22.20
19 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X27 20.00
20 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X27 22.50
21 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X27 20.50
22 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X27 23.20
23 Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X27 22.50
24 Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X27 24.00
25 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X27 22.00
26 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X27 23.50
27 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X27 22.00
28 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X27 24.00
29 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X27 22.50
30 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X27 24.50
31 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X27 22.00
32 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X27 23.80
33 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X27 20.50
34 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X27 23.00
35 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X27 22.50
36 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X27 24.80
37 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X27 23.00
38 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X27 25.00
39 Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X27 19.00
40 Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X27 21.50
41 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X27 20.00
42 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X27 20.00
43 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X27 20.00
44 Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X27 20.00
45 Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X27 21.00
46 Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X27 21.50