| 1 |
Kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X27 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Kế toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kiểm toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị nhân lực |
X27 |
22.10 |
|
|
|
| 7 |
Khoa học máy tính - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
X27 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
X27 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X27 |
22.50 |
|
|
|
| 10 |
Du lịch |
X27 |
21.75 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến (Môn Toán hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản lý xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
X27 |
15.00 |
|
|
|