
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Khoa Học Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X70
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Hán Nôm | X70 | 16.00 | |||
| 2 | Triết học | X70 | 16.00 | |||
| 3 | Văn học | X70 | 22.00 | |||
| 4 | Quản lý nhà nước | X70 | 15.50 | |||
| 5 | Xã hội học | X70 | 15.50 | |||
| 6 | Đông phương học | X70 | 15.50 | |||
| 7 | Báo chí | X70 | 19.00 | |||
| 8 | Truyền thông số | X70 | 20.00 | |||
| 9 | Công tác xã hội | X70 | 19.00 | |||
| 10 | Lịch sử | X70 | 22.00 | |||
| 11 | Quản lý văn hóa | X70 | 16.00 | |||








