
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X70
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | X70 | 27.74 | |||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X70 | 27.52 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.11 | |||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 24.50 | |||
| 5 | Giáo dục mầm non | X70 | 27.37 | |||
| 6 | Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.06 | |||








