| 1 |
Nghiên cứu văn hóa |
X70 |
26.73 |
|
|
|
| 2 |
Văn hóa truyền thông |
X70 |
27.36 |
|
|
|
| 3 |
Văn hóa đối ngoại |
X70 |
27.00 |
|
|
|
| 4 |
Phát triển công nghiệp văn hóa |
X70 |
24.83 |
|
|
|
| 5 |
Quản lý di sản văn hóa |
X70 |
25.94 |
|
|
|
| 6 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật |
X70 |
27.21 |
|
|
|
| 7 |
Tổ chức sự kiện văn hóa |
X70 |
27.55 |
|
|
|
| 8 |
Báo chí |
X70 |
27.27 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị thư viện |
X70 |
25.50 |
|
|
|
| 10 |
Thư viện và thiết bị trường học |
X70 |
25.34 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý thông tin |
X70 |
26.27 |
|
|
|
| 12 |
Bảo tàng học |
X70 |
25.20 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
X70 |
25.76 |
|
|
|
| 14 |
Luật |
X70 |
26.81 |
|
|
|
| 15 |
Văn hóa du lịch |
X70 |
26.83 |
|
|
|
| 16 |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch |
X70 |
27.20 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị kinh doanh du lịch |
X70 |
27.05 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị du lịch cộng đồng |
X70 |
26.62 |
|
|
|