| 1 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo in |
X78 |
34.82 |
|
|
|
| 2 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí |
X78 |
35.08 |
|
|
|
| 3 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh |
X78 |
35.30 |
|
|
|
| 4 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình |
X78 |
35.96 |
|
|
|
| 5 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình |
X78 |
34.64 |
|
|
|
| 6 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử |
X78 |
35.57 |
|
|
|
| 7 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
X78 |
36.00 |
|
|
|
| 8 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
X78 |
36.00 |
|
|
|
| 9 |
Ngành Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu |
X78 |
36.73 |
|
|
|
| 10 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
X78 |
37.20 |
|
|
|
| 11 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing |
X78 |
37.50 |
|
|
|
| 12 |
Ngành Ngôn ngữ Anh |
X78 |
36.25 |
|
|
|
| 13 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện |
X78 |
37.50 |
|
|
|
| 14 |
Ngành Truyền thông đại chúng |
X78 |
36.74 |
|
|
|
| 15 |
Ngành Truyền thông quốc tế |
X78 |
37.00 |
|
|
|
| 16 |
Ngành Quảng cáo |
X78 |
36.50 |
|
|
|
| 17 |
Ngành Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản |
X78 |
34.83 |
|
|
|
| 18 |
Ngành Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử |
X78 |
34.69 |
|
|
|