
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đông Á XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X78
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | |||
| 5 | Văn học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | |||
| 6 | Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | |||
| 7 | Quản trị văn phòng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | X78 | 15.00 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||








