
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hạ Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X78
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | X78 | 27.32 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 16.25 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 22.50 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15.00 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 | |||
| 6 | Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X78 | 16.50 | |||
| 7 | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | X78 | 17.00 | |||
| 8 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 16.00 | |||








