
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X78
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 26.71 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 22.60 | |||
| 3 | Kinh tế | X78 | 20.36 | |||
| 4 | Kinh tế phát triển | X78 | 19.31 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X78 | 20.96 | |||
| 6 | Kinh doanh thương mại | X78 | 21.58 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X78 | 21.76 | |||
| 8 | Công nghệ tài chính | X78 | 20.47 | |||
| 9 | Kế toán | X78 | 20.44 | |||
| 10 | Kinh tế nông nghiệp | X78 | 19.06 | |||








