
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X78
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | X78 | 23.97 | |||
| 2 | Giáo dục đặc biệt | X78 | 24.17 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.22 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 25.32 | |||
| 5 | Chính trị học | X78 | 24.75 | |||
| 6 | Tâm lí học | X78 | 25.28 | |||
| 7 | Quản lí công | X78 | 23.07 | |||
| 8 | Luật | X78 | 25.38 | |||
| 9 | Công tác xã hội | X78 | 24.66 | |||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.96 | |||
| 11 | Quản trị khách sạn | X78 | 23.54 | |||








