Tổ hợp D06 – Trường Đại Học Luật TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 24.16 24.78 2 Quản trị kinh doanh 22.56 24.16 3 Quản trị – Luật 23.87 25.15 4 Kinh doanh Quốc tế 5 Tài chính – Ngân hàng 6 Luật 24.27 23.61 7 Luật Thương mại quốc tế 26.1 26.86 … Read more

Tổ hợp D06 – Trường Đại Học Luật Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 23.2 25.25 24.5 2 Luật D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 26.25 25.75 D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 22.85 25.75 3 Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) D01; D02; D03; D04; D05; D06 … Read more

Tổ hợp D06 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91 5 Kinh tế quốc … Read more

Tổ hợp D06 – Học Viện Ngoại Giao

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quan hệ quốc tế A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 25.95 26.76 26.8 2 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 25.28 35.38 35.99 3 Kinh tế quốc tế A00; A01; D01; … Read more

Tổ hợp D06 – Trường Đại Học Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 33.89 35.43 35.38 Thang điểm 40 2 Ngôn ngữ Anh- CTTT D01 32.48 33 Thang điểm 40 3 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D03 23.67 32 31.93 Thang điểm 40 4 Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 … Read more