Tổng quan bài viết

Môn tích hợp trong Chương trình GDPT 2018: Vì sao cần nhìn lại cả khâu đào tạo giáo viên?

Theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, môn Khoa học tự nhiên (KHTN) ở cấp THCS được xây dựng trên cơ sở tích hợp ba phân môn Vật lý, Hóa học và Sinh học; môn Lịch sử và Địa lý kết nối hai lĩnh vực kiến thức. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở sách giáo khoa mà nằm ở khâu đào tạo giáo viên: phần lớn đội ngũ vẫn được đào tạo theo logic của từng môn đơn lẻ. Bước sang năm học 2026-2027, ngành giáo dục đặt nhiệm vụ trọng tâm là “Sửa đổi đồng bộ chương trình giáo dục, sách giáo khoa” – đây là thời điểm để phân biệt rõ đâu là lỗi thiết kế môn học, đâu là lỗi điều kiện thực hiện.

Môn tích hợp trong Chương trình GDPT 2018 gồm những môn nào?

Chương trình mới không tích hợp toàn bộ, mà chỉ áp dụng cho một số môn nhất định ở cấp THCS:

Môn tích hợp Các phân môn cấu thành Cấp học
Khoa học tự nhiên (KHTN) Vật lý, Hóa học, Sinh học Trung học cơ sở
Lịch sử và Địa lý Lịch sử, Địa lý Trung học cơ sở

Về lý thuyết, việc tích hợp giúp học sinh nhìn thấy mối quan hệ giữa các lĩnh vực kiến thức thay vì học chúng như những phần rời rạc. Nhưng trên thực tế, một vấn đề ít được nhắc đến lại mang tính quyết định: người đứng lớp đã được chuẩn bị để trở thành giáo viên tích hợp hay chưa?

Vì sao đào tạo giáo viên tích hợp được coi là “nút thắt” của cải cách?

Giáo viên tích hợp không đơn giản là người “biết thêm” kiến thức của một hoặc hai môn khác. Năng lực dạy học tích hợp là một năng lực nghề nghiệp riêng, đòi hỏi người dạy phải:

  • Có kiến thức chuyên môn vững vàng ở các lĩnh vực liên quan
  • Biết kết nối, lựa chọn và sắp xếp kiến thức liên môn hợp lý
  • Thiết kế được tình huống học tập để học sinh tự nhận ra mối quan hệ giữa các phân môn
  • Tổ chức hoạt động dạy học theo hướng khám phá, không dạy đơn thuần từng phần

Điều đó đặt ra một nghịch lý: chương trình phổ thông đã chuyển sang tích hợp, trong khi các trường sư phạm vẫn quen tuyển sinh và đào tạo riêng từng ngành như sư phạm Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý. Các ngành sư phạm KHTN hay sư phạm Lịch sử – Địa lý vẫn chưa thực sự được đặt vào vị trí trung tâm trong câu chuyện truyền thông tuyển sinh.

Năng lực tích hợp không thể hình thành qua vài đợt tập huấn ngắn hạn. Nếu chương trình đào tạo giáo viên không được thiết kế lại tương ứng, rất dễ rơi vào tình trạng: chương trình thì tích hợp nhưng người dạy vẫn phải tự xoay xở bằng năng lực đơn môn.

Vì sao phụ huynh và học sinh còn e ngại môn tích hợp?

Lực cản của môn tích hợp không chỉ đến từ chuyên môn mà còn đến từ tâm lý xã hội. Suốt nhiều thập kỷ, giáo dục Việt Nam quen với việc phân chia các môn độc lập. Vì vậy, khi môn KHTN xuất hiện, câu hỏi “học môn này thực chất là học gì?” là hoàn toàn có cơ sở.

Có thể thấy rõ sự phân tâm trong ba nhóm đối tượng:

  • Phụ huynh: lo học sinh không được học sâu từng phân môn
  • Học sinh: băn khoăn về cách học, cách thi, đặc biệt khi đối chiếu với các kỳ thi tuyển sinh
  • Giáo viên: thiếu tự tin khi phải dạy phần ngoài chuyên môn chính

Về phía giáo viên, một người dạy Vật lý có thể rất tự tin trong lĩnh vực của mình, nhưng khi được yêu cầu dạy thêm phần Hóa học hay Sinh học, sự thiếu tự tin xuất hiện ngay nếu đào tạo ban đầu chưa chuẩn bị đủ. Khi chưa đủ tự tin, cách an toàn nhất là quay về lĩnh vực quen thuộc. Hệ quả là tên môn đã tích hợp, nhưng cách dạy vẫn chưa thực sự tích hợp.

Học môn tích hợp ảnh hưởng thế nào đến kỳ thi tuyển sinh lớp 10?

Đây là mâu thuẫn lớn nhất mà học sinh lớp 9 trực tiếp đối mặt. Chương trình học tích hợp nhưng một số kỳ thi vẫn đánh giá theo từng môn riêng.

Ví dụ, học sinh học môn KHTN nhưng khi thi vào trường chuyên vẫn phải thi các môn riêng như Vật lý, Hóa học hay Sinh học. Điều này dễ tạo cảm giác “học một đằng, thi một nẻo”. Ngay cả với những trường có thi tuyển riêng, chẳng hạn kỳ thi tuyển sinh lớp 10 Trường Phổ thông Năng khiếu, nội dung thi vẫn được tổ chức theo bài thi từng môn truyền thống.

Ở bậc đại học, tình hình bớt căng thẳng hơn vì có nhiều phương thức xét tuyển khác nhau. Nếu lo lắng học tích hợp sẽ thiếu nền tảng chuyên sâu cho một số ngành, thí sinh có thể tìm hiểu kỳ thi đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM – một phương thức xét tuyển không yêu cầu học thuộc lòng từng môn mà chú trọng năng lực tư duy và suy luận.

Điều chỉnh chương trình, sách giáo khoa năm học 2026-2027: cần làm gì?

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của năm học 2026-2027 là “sửa đổi đồng bộ chương trình giáo dục, sách giáo khoa đáp ứng các yêu cầu mới”. Theo góp ý từ nhiều giáo viên có thâm niên, Chương trình 2018 hiện hành có thể đang chứa quá nhiều đầu việc ở cấp THCS. Cụ thể, cấp học này bao gồm 10 môn học và 2 hoạt động giáo dục:

  • Ngữ văn
  • Toán
  • Ngoại ngữ 1
  • Giáo dục công dân
  • Lịch sử và Địa lý
  • Khoa học tự nhiên
  • Công nghệ
  • Tin học
  • Giáo dục thể chất
  • Nghệ thuật (Âm nhạc, Mĩ thuật)
  • Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
  • Nội dung giáo dục địa phương

So sánh với chương trình cũ, số lượng đầu môn và đơn vị kiến thức tăng lên đáng kể. Do đó, khi điều chỉnh chương trình, cần tính toán lại số lượng môn học, dung lượng đơn vị kiến thức ở từng cấp, tránh tình trạng quá tải.

Vì sao phải đánh giá bằng dữ liệu trước khi sửa chương trình?

Một sai lầm phổ biến khi đánh giá môn tích hợp là quy mọi khó khăn cho thiết kế môn học. Nhưng cần phân biệt rõ hai khái niệm:

  • Môn học không hiệu quả vì thiết kế chưa phù hợp
  • Môn học gặp khó khăn vì điều kiện thực hiện chưa đáp ứng

Học sinh học chưa tốt có thể do chương trình, nhưng cũng có thể do sách giáo khoa, phương pháp dạy học, hình thức kiểm tra đánh giá, thời lượng, điều kiện nhà trường hoặc năng lực giáo viên. Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng được chú trọng, việc công bố đối sánh điểm thi và học bạ lớp 12 từ 2026 là một kênh tham chiếu quan trọng để nhìn nhận khách quan hơn về chất lượng dạy và học.

Vì vậy, điều cần làm lúc này là một cuộc khảo sát toàn diện bằng dữ liệu:

  • Giáo viên đang dạy môn tích hợp đến đâu, năng lực liên ngành thực sự ra sao?
  • Học sinh có nhìn thấy mối liên hệ giữa các lĩnh vực hay vẫn học rời từng phần?
  • Giáo viên được đào tạo tích hợp theo chương trình mới hay vẫn đang tự bồi dưỡng?
  • Thời lượng và điều kiện nhà trường có đủ để thực hiện môn tích hợp đúng nghĩa?

Muốn sửa đúng, trước hết phải chẩn đoán đúng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Môn tích hợp trong Chương trình GDPT 2018 gồm những môn nào?

Chương trình GDPT 2018 có hai môn tích hợp chính ở cấp THCS: môn Khoa học tự nhiên (gồm Vật lý, Hóa học, Sinh học) và môn Lịch sử và Địa lý. Các môn khác như Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dân vẫn giữ thiết kế đơn môn.

2. Vì sao giáo viên gặp khó khăn khi dạy môn tích hợp?

Phần lớn giáo viên hiện nay được đào tạo theo từng chuyên ngành hẹp như Vật lý, Hóa học hay Sinh học riêng biệt. Dạy môn tích hợp đòi hỏi năng lực kết nối liên môn, thiết kế tình huống học tập – những kỹ năng khó hình thành qua vài khóa tập huấn ngắn hạn.

3. Học sinh học môn tích hợp có ảnh hưởng đến thi vào lớp 10 chuyên không?

Một số trường chuyên vẫn tổ chức thi theo từng môn riêng như Toán, Văn, Vật lý, Hóa học, Sinh học, khiến học sinh cảm thấy thiếu sự tương đồng giữa cách học và cách thi. Thí sinh cần tìm hiểu kỹ quy chế tuyển sinh của từng trường để có kế hoạch ôn tập phù hợp.

4. Chương trình môn tích hợp có được điều chỉnh trong năm học 2026-2027 không?

Có. Ngành giáo dục đã đặt nhiệm vụ “sửa đổi đồng bộ chương trình giáo dục, sách giáo khoa” trong năm học 2026-2027. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến nghị cần đánh giá đúng nguyên nhân gốc rễ, tránh khai tử mô hình tích hợp chỉ vì điều kiện thực hiện chưa sẵn sàng.

Kết luận

Môn tích hợp không phải là mô hình sai, mà là mô hình đang bị đặt vào bài toán thừa: chương trình mới đi trước, đội ngũ giáo viên và thiết bị dạy học chưa kịp theo sau. Điều cần làm ngay lúc này là nhìn lại đồng bộ từ khâu đào tạo sư phạm, tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá đến tâm lý xã hội – thay vì vội vàng “khai tử” một hướng đi vốn có giá trị giáo dục lâu dài.

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng cần những kỹ năng xuyên lĩnh vực, khả năng kết nối kiến thức chính là nền tảng để theo đuổi những ngành nghề mang tính liên ngành cao như Tự động hóa hay các lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ trong tương lai.

Tin tức liên quan