Điểm chuẩn ngành Công nghệ Hàng không vũ trụ năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN7 | 24.49 | |||
| 2 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN7 | A00, A01, X06 | 24.49 | ||
| 3 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN7 | A00, A01, X06 | 24.49 | ||
| 4 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN7 | Q00 | 90 |