Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật năng lượng năm 2026

STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại Học Điện Lực 7510403 A00, A01, A02, B00, D01, D07 21.5
2 Đại Học Điện Lực 7510403 A00, A01, A02, B00, D01, D07 23
3 Đại Học Điện Lực 7510403 A00, A01, A02, B00, D01, D07 23