Điểm chuẩn ngành Công nghệ nông nghiệp năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN10 | 22 | |||
| 2 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN10 | A00, A01, A02, X06 | 22 | ||
| 3 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN10 | A00, A01, A02, X06 | 22 | ||
| 4 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CN10 | Q00 | 77 |