Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật dầu khí năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520604 | A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X06 | 20.5 | ||
| 2 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520604 | 22.5 | |||
| 3 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520604 | K00 | 46.56 | ||
| 4 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM | 220 | A00, A01, X06, X07 | 55.76 | ||
| 5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520604 | Q00 | 69.63 | ||
| 6 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM | 150 | A00, A01, X06, X07 | 73.82 |