Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Cà Mau

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chăn nuôi C00; C01; C02; C03; C04; D01 26.99 26.2 2 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 15 15 15 3 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh – Chương trình Tiếng Anh thương mại – Chương trình Song ngữ Anh – Trung A01; D01; D14; D15 21.82 25.05 24.38 2 Ngôn ngữ Anh – Chương trình đào tạo đặc biệt A01; D01; D14; D15 20.71 24.05 … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Nông Lâm Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Bất động sản A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; A08; C01; C04; C14; D01; X01; X17 18.5 A00; A01; A08; C01; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hà Tĩnh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 25.85 26.59 26.04 2 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15; D66 15 15 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 20 15 16 4 Chính trị học A00; C00; C03; … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Hồng Đức

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C02; C04; D01; M00 25.13 28.42 27.63 2 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; D84; X25 25.32 26.85 25.98 3 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; D66; X78 17.5 16 16 4 Kinh tế C03; … Read more