Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Luật Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 23.2 25.25 24.5 2 Luật D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 26.25 25.75 D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 22.85 25.75 3 Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) D01; D02; D03; D04; D05; D06 … Read more

Tổ hợp A00 – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thú y A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X07; X08 20.5 19 19 2 Chăn nuôi thú y – Thủy sản A00; A01; B00; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X04 17 17 17 3 Nông nghiệp và Cảnh quan … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 30.84 33.8 33.5 Anh ≥ 6.00, Anh nhân 2 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 29.9 32.5 32.2 Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 3 Xã hội học D01; C02 31.26 … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Thủy Lợi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.48 20.5 18.15 2 Kỹ thuật tài nguyên nước A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.49 20.5 18 3 Tài nguyên nước và môi trường … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91 5 Kinh tế quốc … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.68 21.43 A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 22.68 20.13 2 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) A00; A01; C03; D01; X02; … Read more