Điểm chuẩn ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7510206 | A00, A01, X06, X07 | 23.47 | ||
| 2 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7510206 | 23.47 | |||
| 3 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7510206 | A00, A01, X06, X07 | 23.47 | ||
| 4 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7510206 | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | 23.6 | ||
| 5 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7510206 | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | 23.6 | ||
| 6 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7510206 | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | 27.61 | ||
| 7 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7510206 | 798 |