Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tin học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hồng Đức | 7140210_DVD | 1 | Mã đăng ký DVD | ||
| 2 | Đại Học Hồng Đức | 7140210_DVD | K00 | 1 | Mã đăng ký DVD | |
| 3 | Đại Học Hồng Đức | 7140210 | 18.11 | |||
| 4 | Đại Học Hồng Đức | 7140210_DVD | D01 | 19.25 | Mã đăng ký DVD | |
| 5 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140210 | 19.73 | |||
| 6 | Đại Học Hồng Đức | 7140210_DVD | C01 | 19.75 | Mã đăng ký DVD | |
| 7 | Đại Học Hồng Đức | 7140210_DVD | A00, C01, C02, D01, X02, X10 | 20 | Mã đăng ký DVD | |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 7140210 | A00, A01, D01, X26 | 20.81 | ||
| 9 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | 7140210 | A00, A01, X06 | 21.49 | ||
| 10 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | 7140210 | A00, A01, X06 | 21.89 |