Điểm chuẩn ngành Tài chính quốc tế năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340206 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 2 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340206 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 18 | ||
| 3 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | 734020601 | A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 | 92.5 | Tổ hợp: AH3 DD2 AH2 AH5 | |
| 4 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340206 | 225 | |||
| 5 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340206 | 600 |