Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 6, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM năm 2023

Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM điểm chuẩn 2023 - UEF điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
2 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
3 Công nghệ truyền thông Công nghệ truyền thông 7320106 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
4 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
5 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
6 Quản trị nhân lực Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
7 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
8 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
9 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
10 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
11 Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
12 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
13 Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế 7310206 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
14 Luật quốc tế Luật 7380108 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
15 Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
16 Luật kinh tế Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
17 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
18 Kế toán Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
19 Marketing Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
20 Luật Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
21 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
22 Bất động sản Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
23 Thiết kế đồ hoạ Thiết kế đồ họa 7210403 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
24 Khoa học dữ liệu Khoa học dữ liệu 7460108 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
25 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
26 Tâm lý học Tâm lý học 7310401 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
27 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
28 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
29 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
30 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Fintech; Xét học bạ
31 Tài chính quốc tế Tài chính quốc tế 7340206 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
32 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
33 Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
34 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Kinh tế quốc tế; Xét học bạ
35 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
36 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
37 Marketing Marketing 7340115 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
38 Digital Marketing 7340114 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
39 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
40 Luật Luật 7380101 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
41 Luật kinh tế Luật 7380107 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
42 Luật quốc tế Luật 7380108 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
43 Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại 7340121 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
44 Quản trị nhân lực Quản trị nhân lực 7340404 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
45 Kinh tế 7310106 DGNLHCM 600 Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
46 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn 7810201 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
47 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
48 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
49 Bất động sản Bất động sản 7340116 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
50 Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 7320108 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
51 Công nghệ truyền thông Công nghệ truyền thông 7320106 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
52 Quản trị sự kiện 7340412 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
53 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
54 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
55 Kế toán Kế toán 7340301 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
56 Công nghệ tài chính 7340205 DGNLHCM 600 Fintech; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
57 Kiểm toán 7340302 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
58 Tài chính quốc tế Tài chính quốc tế 7340206 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
59 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
60 Thiết kế đồ hoạ Thiết kế đồ họa 7210403 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
61 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
62 Khoa học dữ liệu Khoa học dữ liệu 7460108 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
63 Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế 7310206 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
64 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
65 Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Nhật 7220209 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
66 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
67 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
68 Tâm lý học Tâm lý học 7310401 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
69 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00 21 Tốt nghiệp THPT
70 Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế 7310206 A01, D01, D14, D15 21 Tốt nghiệp THPT
71 Luật quốc tế Luật 7380108 A00, A01, D01, C00 20 Tốt nghiệp THPT
72 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01 20 Tốt nghiệp THPT
73 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 20 Tốt nghiệp THPT
74 Marketing Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00 19 Tốt nghiệp THPT
75 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, C00 19 Tốt nghiệp THPT
76 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, C00 19 Kinh tế quốc tế; Tốt nghiệp THPT
77 Thiết kế đồ hoạ Thiết kế đồ họa 7210403 A00, A01, D01, C01 19 Tốt nghiệp THPT
78 Tài chính quốc tế Tài chính quốc tế 7340206 A00, A01, D01, C01 19 Tốt nghiệp THPT
79 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 18 Tốt nghiệp THPT
80 Luật Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 Tốt nghiệp THPT
81 Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 18 Tốt nghiệp THPT
82 Công nghệ truyền thông Công nghệ truyền thông 7320106 A00, A01, D01, C00 18 Tốt nghiệp THPT
83 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C01 18 Tốt nghiệp THPT
84 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C01 18 Tốt nghiệp THPT
85 Kế toán Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01 18 Tốt nghiệp THPT
86 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 18 Tốt nghiệp THPT
87 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15 18 Tốt nghiệp THPT
88 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15 18 Tốt nghiệp THPT
89 Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C00 17 Tốt nghiệp THPT
90 Luật kinh tế Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 17 Tốt nghiệp THPT
91 Quản trị nhân lực Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C00 17 Tốt nghiệp THPT
92 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 17 Tốt nghiệp THPT
93 Bất động sản Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00 17 Tốt nghiệp THPT
94 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01 17 Tốt nghiệp THPT
95 Khoa học dữ liệu Khoa học dữ liệu 7460108 A00, A01, D01, C01 17 Tốt nghiệp THPT
96 Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D14, D15 17 Tốt nghiệp THPT
97 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D14, D15 17 Tốt nghiệp THPT
98 Tâm lý học Tâm lý học 7310401 D01, C00, D14, D15 17 Tốt nghiệp THPT
99 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 16 Tốt nghiệp THPT
100 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 16 Tốt nghiệp THPT
101 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, C00 16 Tốt nghiệp THPT
102 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, C01 16 Fintech; Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất