Điểm chuẩn ngành Thống kê kinh tế năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7310107 | 16 | |||
| 2 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7310107 | A00, A01, C03, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26 | 16 | ||
| 3 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7310107 | 18.75 | |||
| 4 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | 27.29 | |||
| 5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | 27.29 | |||
| 6 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | A00, A01, D01, D07 | 27.29 | ||
| 7 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | 73.74 | |||
| 8 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | 107 | |||
| 9 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7310107 | 535 | |||
| 10 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310107 | 960 |