Điểm chuẩn ngành Y tế công cộng năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Hà Nội | 7720701 | 14.76 | |||
| 2 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720701 | B08, D07 | 17 | ||
| 3 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720701 | A00, B00, B08, D07 | 17 | ||
| 4 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720701 | B08 | 18.85 | ||
| 5 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720701 | A00, B00, B08 | 19 | ||
| 6 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 7720701 | A00, B00, B03, B08 | 19 | ||
| 7 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720701 | 19.5 | |||
| 8 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720701 | A00, B00, B08, D07 | 19.5 | ||
| 9 | Đại Học Y Tế Công Cộng | 7720701 | B00, B03, B08, C02, D01, D13 | 20 | ||
| 10 | Đại Học Y Hà Nội | 7720701 | A01, D01, D07, D10 | 20.8 |