Tính đến năm 2026, trên địa bàn Hà Nội có 12 trường quân đội đang tuyển sinh và đào tạo, bao gồm 7 học viện và 5 trường sĩ quan. Tất cả các trường này đều nằm trong hệ thống nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam, trực thuộc Bộ Quốc phòng, tuyển sinh thông qua kỳ thi tốt nghiệp THPT và kỳ thi đánh giá năng lực riêng của khối quân đội với mức điểm chuẩn dao động từ 24 đến 29 điểm tùy ngành và đối tượng.
Tổng quan hệ thống các trường quân đội tại Hà Nội 2026
Hà Nội là địa bàn tập trung nhiều trường quân đội nhất cả nước, chiếm khoảng 70% tổng số học viện, nhà trường quân đội. Thí sinh khu vực phía Nam có thể tham khảo thêm danh sách trường quân đội tại miền Nam để có thêm lựa chọn phù hợp. Các trường phân bố rải rác trên nhiều quận và thị xã, trong đó khu vực Sơn Tây tập trung tới 4 trường sĩ quan trọng điểm. Dưới đây là danh sách đầy đủ phân theo nhóm đào tạo.
Nhóm Học viện (7 trường)
| STT | Tên trường | Địa chỉ | Mã trường | Nhóm ngành đào tạo chính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm | HTQ | Kỹ thuật điện tử, CNTT, cơ khí, xây dựng quân sự |
| 2 | Học viện Quân y | Phùng Hưng, Hà Đông | HYQ | Y đa khoa, dược, y học dự phòng quân sự |
| 3 | Học viện Hậu cần | Ngọc Thụy, Long Biên | HHC | Hậu cần, tài chính, xăng dầu, vận tải quân sự |
| 4 | Học viện Phòng không – Không quân | Trung Văn, Nam Từ Liêm | PKQ | Chỉ huy tham mưu PK-KQ, kỹ thuật hàng không |
| 5 | Học viện Khoa học Quân sự | Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy | KHQ | Trinh sát, an ninh, ngoại ngữ quân sự |
| 6 | Học viện Chính trị | Thanh Xuân, Thanh Xuân | HCQ | Chính trị viên, tuyên huấn, báo chí quân đội |
| 7 | Học viện Biên phòng | Sơn Tây, Hà Nội | HBP | Biên phòng, trinh sát biên phòng, quản lý cửa khẩu |
Nhóm Trường Sĩ quan (5 trường)
| STT | Tên trường | Địa chỉ | Mã trường | Nhóm ngành đào tạo chính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Sĩ quan Lục quân 1 | Sơn Tây, Hà Nội | LQ1 | Chỉ huy tham mưu lục quân cấp phân đội |
| 2 | Trường Sĩ quan Pháo binh | Sơn Tây, Hà Nội | PHB | Chỉ huy, kỹ thuật pháo binh |
| 3 | Trường Sĩ quan Tăng – Thiết giáp | Sơn Tây, Hà Nội | TTG | Chỉ huy, kỹ thuật tăng thiết giáp |
| 4 | Trường Sĩ quan Thông tin | Thanh Xuân, Hà Nội | TTI | Chỉ huy, kỹ thuật thông tin liên lạc |
| 5 | Trường Sĩ quan Công binh | Sơn Tây, Hà Nội | COB | Chỉ huy, kỹ thuật công binh |
Lưu ý về Sơn Tây: Thị xã Sơn Tây trực thuộc thành phố Hà Nội từ năm 2008, cách trung tâm khoảng 40 km. Các trường đóng tại đây vẫn được tính là trường quân đội ở Hà Nội. Thí sinh cần lưu ý yếu tố khoảng cách địa lý khi đăng ký nguyện vọng.
Các trường quân đội ở Hà Nội tuyển sinh theo phương thức nào trong năm 2026?
Năm 2026, các trường quân đội tại Hà Nội áp dụng 3 phương thức tuyển sinh chính, trong đó phương thức dựa trên kỳ thi Đánh giá năng lực đang dần chiếm tỷ trọng lớn hơn.
Phương thức 1: Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026
Đây vẫn là phương thức chủ đạo, chiếm khoảng 60-70% chỉ tiêu. Thí sinh cần:
- Tổ hợp xét tuyển chính: A00 (Toán, Lý, Hóa), A01 (Toán, Lý, Anh), B00 (Toán, Hóa, Sinh), C01 (Văn, Toán, Lý).
- Điểm sàn nhận hồ sơ: Từ 18-20 điểm (tùy trường, tùy đối tượng).
- Điểm chuẩn thực tế năm 2025 dao động 24-29 điểm, dự kiến 2026 tương đương hoặc tăng nhẹ 0,5-1 điểm do cạnh tranh ngày càng cao.
| Trường | Tổ hợp xét tuyển phổ biến | Điểm chuẩn 2025 (dự kiến tham khảo) |
|---|---|---|
| Học viện Kỹ thuật Quân sự | A00, A01 | 26,5 – 28,5 |
| Học viện Quân y | B00 | 27,0 – 29,0 |
| Học viện Hậu cần | A00, C01 | 25,0 – 27,0 |
| Học viện PK-KQ | A00, A01 | 25,5 – 27,5 |
| Học viện Khoa học Quân sự | C01, D01 | 26,5 – 28,5 |
| Học viện Chính trị | C00 | 26,0 – 28,0 |
| Trường Sĩ quan Lục quân 1 | A00, C01 | 24,5 – 26,5 |
| Trường Sĩ quan Thông tin | A00, A01 | 25,0 – 27,0 |
Phương thức 2: Xét kỳ thi Đánh giá năng lực khối quân đội 2026
Từ năm 2025, Bộ Quốc phòng phối hợp cùng các đại học tổ chức kỳ thi Đánh giá năng lực riêng cho khối trường quân đội. Năm 2026, kỳ thi này tiếp tục được tổ chức với quy mô mở rộng.
- Thời gian thi: Dự kiến tháng 5/2026.
- Địa điểm: Tổ chức tại 3 cụm thi (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), thí sinh tại Hà Nội thi tại cụm Hà Nội.
- Bài thi: Gồm Toán, Ngữ văn, Khoa học tự nhiên / Khoa học xã hội (theo định hướng quân sự).
- Chỉ tiêu: Chiếm 25-30% tổng chỉ tiêu mỗi trường.
- Lợi thế: Phù hợp với thí sinh có kiến thức toàn diện, có tố chất quân sự bẩm sinh.
Thí sinh cần theo dõi lịch đăng ký thi đánh giá năng lực quân đội năm 2026 để không bỏ lỡ mốc thời gian quan trọng. Bên cạnh đó, thí sinh cũng nên nắm rõ cách quy đổi điểm đánh giá năng lực sang thang điểm 30 để chủ động tính toán cơ hội trúng tuyển vào từng trường. Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi này, thí sinh có thể tham khảo khóa luyện thi đánh giá năng lực và đánh giá tư duy với hệ thống đề thi bám sát cấu trúc thực tế.
Phương thức 3: Xét học bạ và tuyển thẳng
- Tuyển thẳng: Thí sinh đạt giải nhất, nhì, ba kỳ thi HSG quốc gia các môn tự nhiên, đạt chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế theo quy định.
- Xét học bạ: Một số trường dành 5-10% chỉ tiêu xét học bạ THPT cho thí sinh đạt học lực giỏi 3 năm liên tiếp, kết hợp phỏng vấn năng khiếu.
Điều kiện dự tuyển vào các trường quân đội ở Hà Nội gồm những gì?
Đây là nhóm điều kiện quan trọng mà nhiều thí sinh chủ quan dẫn đến bị loại ngay từ vòng sơ tuyển. Phụ huynh và học sinh cần nắm rõ 4 nhóm điều kiện sau:
1. Điều kiện về chính trị – đạo đức
- Lý lịch bản thân và gia đình rõ ràng, không vi phạm pháp luật.
- Gia đình không có người đang bị truy nã, không có yếu tố chính trị phức tạp (theo quy định của cơ quan an ninh).
- Bản thân không bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên trong thời gian học THPT.
- Được địa phương xác nhận đủ điều kiện chính trị.
2. Điều kiện về sức khỏe
Đây là nhóm điều kiện loại nhiều thí sinh nhất. Tiêu chuẩn cụ thể:
| Tiêu chí sức khỏe | Yêu cầu bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chiều cao (nam) | ≥ 1,65 m | Học viện Kỹ thuật Quân sự có thể linh hoạt 1,63 m |
| Cân nặng (nam) | ≥ 48 kg | Cân đối với chiều cao |
| Thị lực | ≥ 8/10 (không kính) | Học viện Kỹ thuật Quân sự: chấp nhận cận ≤ 2 diop |
| Tình trạng sức khỏe | Loại 1 hoặc 2 | Theo Thông tư liên tịch 16/2016 của Bộ Quốc phòng – Bộ Y tế |
| Cận thị | Không quá 2 diop | Áp dụng cho khối kỹ thuật; khối chiến đấu yêu cầu không cận |
| Nữ | Cao ≥ 1,58 m, nặng ≥ 45 kg | Chỉ tuyển một số ngành hạn chế (y, ngoại ngữ, CNTT) |
Quan trọng: Thí sinh phải qua vòng khám sức khỏe sơ tuyển tại Ban Chỉ huy quân sự cấp huyện trước khi nộp hồ sơ. Nếu không đạt sức khỏe sơ tuyển, hồ sơ sẽ bị loại ngay.
3. Điều kiện về học lực
- Tốt nghiệp THPT hoặc đang học lớp 12 (đối với thời điểm nộp hồ sơ).
- Điểm trung bình các môn trong tổ hợp xét tuyển ≥ 7,0/năm lớp 12.
- Không có môn nào trong tổ hợp xét tuyển dưới 6,0.
4. Điều kiện về độ tuổi
- Đối với thí sinh nam: Từ 17 đến 21 tuổi (sinh từ 2005 đến 2009 đối với năm tuyển sinh 2026).
- Đối với thí sinh nữ: Từ 17 đến 22 tuổi (sinh từ 2004 đến 2009).
- Thí sinh là quân nhân tại ngũ: Được cộng thêm 1-2 tuổi tùy trường hợp.
Học phí và chế độ đãi ngộ tại các trường quân đội ở Hà Nội ra sao?
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của các trường quân đội là chính sách miễn học phí 100% và được hưởng phụ cấp hàng tháng.
| Chế độ | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Học phí | Miễn 100% trong toàn bộ khóa học (4-6 năm tùy ngành) |
| Chỗ ở | Miễn phí ký túc xá nội trú bắt buộc |
| Phụ cấp hàng tháng | Khoảng 1,5 – 2,5 triệu đồng/tháng (tương đương phụ cấp hạ sĩ quan) |
| Bảo hiểm y tế | Được cấp miễn phí, khám chữa bệnh tại quân y viện |
| Quân trang | Được cấp phát đầy đủ (quần áo, giày dép, mũ, chăn màn…) |
| Ăn uống | Ăn theo tiêu chuẩn bếp tập thể quân đội |
| Sau tốt nghiệp | Được phong quân hàm Trung úy, phân công công tác, nhận lương ngay |
Nghĩa vụ ràng buộc: Học viên tốt nghiệp phải phục vụ trong quân đội tối thiểu 8-10 năm (tùy ngành đào tạo). Nếu tự ý bỏ học hoặc không chấp hành phân công công tác, phải bồi hoàn toàn bộ chi phí đào tạo.
Các trường quân đội ở Hà Nội chỉ tiêu tuyển sinh 2026 như thế nào?
Năm 2026, chỉ tiêu tuyển sinh các trường quân đội tại Hà Nội dự kiến giữ ổn định so với năm 2025, với tổng khoảng 7.500 – 8.000 chỉ tiêu cho tất cả các trường.
| Trường | Chỉ tiêu dự kiến 2026 | Trong đó chỉ tiêu nữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Học viện Kỹ thuật Quân sự | 1.200 – 1.400 | 100 – 150 | Chỉ tiêu nữ tăng nhẹ so với 2025 |
| Học viện Quân y | 400 – 500 | 80 – 100 | Có tuyển dân sự (học phí đóng) |
| Học viện Hậu cần | 500 – 600 | 30 – 50 | Chủ yếu nam |
| Học viện PK-KQ | 500 – 600 | 20 – 30 | |
| Học viện Khoa học Quân sự | 350 – 450 | 50 – 80 | Ngành ngoại ngữ tuyển nhiều nữ |
| Học viện Chính trị | 400 – 500 | 40 – 60 | |
| Học viện Biên phòng | 300 – 400 | 10 – 20 | |
| Trường Sĩ quan Lục quân 1 | 1.000 – 1.200 | Không tuyển nữ | Trường có chỉ tiêu lớn nhất |
| Trường Sĩ quan Pháo binh | 400 – 500 | Không tuyển nữ | |
| Trường Sĩ quan Tăng – Thiết giáp | 350 – 450 | Không tuyển nữ | |
| Trường Sĩ quan Thông tin | 400 – 500 | 20 – 30 | Có tuyển nữ ngành kỹ thuật |
| Trường Sĩ quan Công binh | 350 – 450 | Không tuyển nữ |
Quy trình đăng ký dự tuyển vào các trường quân đội ở Hà Nội 2026
Các mốc thời gian quan trọng dự kiến 2026
| Giai đoạn | Thời gian dự kiến | Nội dung |
|---|---|---|
| Sơ tuyển tại địa phương | Tháng 3 – 4/2026 | Khám sức khỏe, xác nhận lý lịch tại Ban CHQS huyện/quận |
| Nộp hồ sơ đăng ký | Tháng 4/2026 | Nộp tại Ban CHQS hoặc trực tuyến qua cổng Bộ Quốc phòng |
| Thi ĐGNL quân đội | Tháng 5/2026 | Thi tại cụm Hà Nội |
| Thi tốt nghiệp THPT | Tháng 6/2026 | Theo lịch chung của Bộ GD&ĐT |
| Đăng ký nguyện vọng | Tháng 7/2026 | Qua hệ thống của Bộ GD&ĐT |
| Công bố kết quả trúng tuyển | Tháng 8/2026 | Theo từng đợt |
| Nhập học | Tháng 9/2026 | Về trường nhập ngũ và bắt đầu khóa huấn luyện tân binh |
Hồ sơ đăng ký dự tuyển gồm những giấy tờ gì?
- Đơn đăng ký dự tuyển (theo mẫu của Bộ Quốc phòng).
- Sơ yếu lý lịch có xác nhận của UBND cấp xã.
- Giấy khám sức khỏe do Hội đồng khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự cấp huyện cấp.
- Bản sao học bạ THPT (có chứng thực).
- Bản sao giấy khai sinh.
- Bản sao căn cước công dân.
- 4 ảnh 3×4 (chụp không quá 6 tháng).
- Giấy chứng nhận ưu tiên (nếu có).
So sánh nhanh các trường quân đội ở Hà Nội – Chọn trường nào phù hợp?
| Tiêu chí | Kỹ thuật Quân sự | Quân y | Hậu cần | Lục quân 1 | Khoa học Quân sự |
|---|---|---|---|---|---|
| Định hướng nghề | Kỹ sư quân sự | Bác sĩ quân y | Sĩ quan hậu cần | Chỉ huy lục quân | Trinh sát, ngoại ngữ quân sự |
| Khối thi chính | A00, A01 | B00 | A00, C01 | A00, C01 | C01, D01 |
| Có tuyển nữ | Có | Có | Rất ít | Không | Có |
| Môi trường học | Nghiên cứu – kỹ thuật | Lâm sàng – bệnh viện | Hành chính – hậu cần | Chiến đấu – huấn luyện | Tình báo – an ninh |
| Cơ hội sau đại học | Rất cao (thạc sĩ, tiến sĩ) | Cao (chuyên khoa) | Trung bình | Thấp hơn | Cao |
| Mức độ cạnh tranh | Rất cao | Rất cao | Cao | Trung bình | Cao |
| Đầu ra công việc | Kỹ sư, nghiên cứu viên | Bác sĩ tại viện quân y | Sĩ quan hậu cần đơn vị | Chỉ huy đơn vị chiến đấu | Sĩ quan tình báo, an ninh |
Học viện Kỹ thuật Quân sự và Học viện Quân y có gì đặc biệt?
Học viện Kỹ thuật Quân sự (HTQ)
Đây là trường quân đội có điểm chuẩn cao nhất tại Hà Nội, đồng thời cũng là trường đào tạo kỹ sư quân sự hàng đầu cả nước.
- Thế mạnh đào tạo: Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Điện tử viễn thông, Cơ khí chế tạo, Xây dựng công trình quân sự, Trinh sát kỹ thuật.
- Cơ sở vật chất: Hiện đại bậc nhất trong khối quân đội, có phòng lab đạt chuẩn quốc tế.
- Hợp tác quốc tế: Liên kết đào tạo với Nga, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Điểm đặc biệt 2026: Tiếp tục mở rộng chỉ tiêu ngành An toàn thông tin và Trí tuệ nhân tạo (AI).
Học viện Quân y (HYQ)
- Thế mạnh đào tạo: Bác sĩ đa khoa, Dược sĩ, Y học dự phòng, Điều dưỡng.
- Thời gian đào tạo: 6 năm (bác sĩ), 5 năm (dược sĩ).
- Thực hành lâm sàng: Tại Bệnh viện Quân y 103 (trực thuộc Học viện) – một trong những bệnh viện tuyến cuối lớn nhất miền Bắc.
- Điểm đặc biệt 2026: Là trường quân đội duy nhất tuyển sinh cả hệ dân sự (học phí đóng, không hưởng chế độ quân nhân), tạo thêm cơ hội cho thí sinh chưa đủ điều kiện sức khỏe quân sự.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Các trường quân đội ở Hà Nội có tuyển nữ không?
Có, nhưng chỉ một số trường và chỉ tiêu rất hạn chế (thường dưới 10% tổng chỉ tiêu). Các trường có tuyển nữ gồm: Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Quân y, Học viện Khoa học Quân sự, Học viện Chính trị, Học viện Hậu cần, Trường Sĩ quan Thông tin. Các trường Sĩ quan Lục quân 1, Pháo binh, Tăng – Thiết giáp, Công binh không tuyển nữ. Nữ cần đạt chiều cao tối thiểu 1,58 m và cân nặng tối thiểu 45 kg.
Bị cận dưới 2 độ có thi được vào trường quân đội ở Hà Nội không?
Có, nếu đăng ký vào Học viện Kỹ thuật Quân sự hoặc một số ngành kỹ thuật tại Trường Sĩ quan Thông tin (cận không quá 2 diop, không kèm loạn thị nặng). Tuy nhiên các trường sĩ quan chiến đấu như Lục quân 1, Pháo binh, Tăng – Thiết giáp, Công binh, Biên phòng yêu cầu thị lực 10/10 không kính, không chấp nhận cận thị dù ở mức độ nhẹ nhất. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, thí sinh nên tham khảo bài viết chi tiết về điều kiện mắt cận khi xét tuyển vào trường quân đội.
Kỳ thi Đánh giá năng lực khối quân đội 2026 có khác gì so với ĐGNL của ĐHQG Hà Nội không?
Có khác biệt đáng kể. Kỳ thi ĐGNL của khối quân đội do Bộ Quốc phòng tổ chức riêng, có thêm các câu hỏi kiểm tra tố chất quân sự, kiến thức quốc phòng – an ninh và tư duy logic trong bối cảnh quân sự. Cấu trúc bài thi cũng khác: Toán (90 phút), Ngữ văn (60 phút), Khoa học tự nhiên hoặc Khoa học xã hội (60 phút). Kết quả kỳ thi này chỉ dùng để xét tuyển vào các trường quân đội, không dùng để xét tuyển vào trường dân sự.
Sau khi tốt nghiệp trường quân đội ở Hà Nội có phải công tác xa không?
Có thể. Học viên tốt nghiệp được phân công công tác theo nhu cầu của toàn quân, không giới hạn tại Hà Nội. Bạn có thể được điều động về bất kỳ đơn vị nào trên toàn quốc, từ đồng bằng đến biên giới, hải đảo. Thời gian phục vụ bắt buộc tối thiểu là 8-10 năm. Nếu từ chối phân công công tác, bạn phải bồi hoàn toàn bộ chi phí đào tạo (ước tính 500 triệu đến 1 tỷ đồng tùy ngành).
Điểm chuẩn trường quân đội 2026 có tăng so với 2025 không?
Dự báo điểm chuẩn 2026 sẽ tăng nhẹ từ 0,5 đến 1 điểm so với năm 2025, đặc biệt ở các ngành “hot” như Công nghệ thông tin, An toàn thông tin (Học viện Kỹ thuật Quân sự), Bác sĩ đa khoa (Học viện Quân y). Nguyên nhân là số lượng thí sinh đăng ký vào khối quân đội tăng đều qua các năm, trong khi chỉ tiêu tuyển sinh không tăng tương ứng. Cạnh tranh vào các trường quân đội ngày càng khốc liệt hơn.
Các trường quân đội ở Hà Nội mang đến cơ hội học tập miễn phí, đầu ra việc làm ổn định và một sự nghiệp gắn bó với môi trường quân ngũ. Tuy nhiên, con đường này cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm — từ học lực, sức khỏe đến tâm lý sẵn sàng phục vụ trong môi trường kỷ luật cao. Bên cạnh khối quân đội, thí sinh cũng có thể tham khảo thêm lộ trình tuyển sinh các trường công an nhân dân năm 2026 để mở rộng cơ hội trong lực lượng vũ trang. Phụ huynh và thí sinh nên tham khảo kỹ đề án tuyển sinh của từng trường trên cổng thông tin chính thức của Bộ Quốc phòng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.




