
Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang năm 2025
Đại Học Dân Lập Văn Lang (mã DVL, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 59 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.
- Mã trường
- DVL
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- tư thục
- Số mã xét tuyển
- 59
- Phương thức
- 4
- Điểm THPT cao nhất 2025
- 20,5 · Y khoa
- Điểm THPT thấp nhất 2025
- 15 · Công nghệ điện ảnh, truyền hình
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Thang 30 · 59 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 7 |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 10 |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00 | S00 | 18 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 18 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 15 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 15 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 15 | |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 15 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78 | D01, D04, D14, D15, X78 | 15 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 15 | Tổ hợp: DD2 |
| Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 15 | |
| Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01 | B03, B08, C02, D01 | 15 | |
| Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 15 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 15 | |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 15 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 15 | |
| Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 15 | |
| Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 15 | |
| Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 15 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 15 | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 15 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07 | A00, A01, B00, D01, D07 | 15 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 15 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | |
| Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | |
| Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 15 | |
| Kiến trúc7580101H02, V00, V01 | H02, V00, V01 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 15 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 15 | |
| Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 20,5 | |
| Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 19 | |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 17 | |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 20,5 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 15 | |
| Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 15 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 15 | |
| Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 15 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025
Thang 30 · 59 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 8 |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 11 |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00 | S00 | 18 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 18 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 18 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 18 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 18 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 18 | |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 18 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78 | D01, D04, D14, D15, X78 | 18 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 18 | Tổ hợp: DD2 |
| Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 18 | |
| Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01 | B03, B08, C02, D01 | 18 | |
| Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 18 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 18 | |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 18 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 18 | |
| Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 18 | |
| Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 18 | |
| Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 18 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 18 | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 18 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07 | A00, A01, B00, D01, D07 | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 18 | |
| Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 18 | |
| Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 18 | |
| Kiến trúc7580101H02, V00, V01 | H02, V00, V01 | 18 | |
| Thiết kế nội thất7580108H01, H04, H06, H07, H08 | H01, H04, H06, H07, H08 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 18 | |
| Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 23 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 23 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 19 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 23 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 18 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 18 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 18 | |
| Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 18 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025
Thang 1200 · 59 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205 | 500 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 9 |
| Piano7210208 | 500 | NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 12 |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234 | 500 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235 | 500 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302 | 500 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402 | 500 | TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển. |
| Thiết kế đồ họa7210403 | 500 | TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển. |
| Thiết kế thời trang7210404 | 500 | TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển. |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409 | 500 | TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển. |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 500 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 500 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210 | 500 | |
| Văn học7229030 | 500 | |
| Kinh tế quốc tế7310106 | 500 | |
| Tâm lý học7310401 | 500 | |
| Đông phương học7310608 | 500 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 500 | |
| Công nghệ truyền thông7320106 | 500 | |
| Quan hệ công chúng7320108 | 500 | |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 500 | |
| Marketing7340115 | 500 | |
| Bất động sản7340116 | 500 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 500 | |
| Kinh doanh thương mại7340121 | 500 | |
| Thương mại điện tử7340122 | 500 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 500 | |
| Công nghệ tài chính7340205 | 500 | |
| Kế toán7340301 | 500 | |
| Luật7380101 | 500 | |
| Luật kinh tế7380107 | 500 | |
| Công nghệ sinh học7420201 | 500 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205 | 500 | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207 | 500 | |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 500 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102 | 500 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103 | 500 | |
| Hệ thống thông tin7480104 | 500 | |
| Công nghệ thông tin7480201 | 500 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205 | 500 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301 | 500 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406 | 500 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 500 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114 | 500 | |
| Kỹ thuật nhiệt7520115 | 500 | |
| Kỹ thuật Hàng không7520120 | 500 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 500 | |
| Kiến trúc7580101 | 500 | |
| Thiết kế nội thất7580108 | 500 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 500 | |
| Quản lý xây dựng7580302 | 500 | |
| Y khoa7720101 | 750 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Dược học7720201 | 700 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Điều dưỡng7720301 | 600 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Răng - Hàm - Mặt7720501 | 750 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601 | 600 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Du lịch7810101 | 500 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 500 | |
| Quản trị khách sạn7810201 | 500 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 500 |
Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2025
Thang 1200 · 50 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 200 | Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7. |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78 | D01, D04, D14, D15, X78 | 200 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 200 | Tổ hợp: DD2 |
| Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 200 | |
| Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01 | B03, B08, C02, D01 | 200 | |
| Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 | 200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 200 | |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 200 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78 | A00, A01, C00, C01, D01, X78 | 200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 | 200 | |
| Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 200 | |
| Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25 | 200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 200 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 200 | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 200 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 200 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 200 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07 | A00, A01, B00, D01, D07 | 200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 | 200 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 200 | |
| Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 200 | |
| Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66 | A02, B00, B08, X14, X66 | 200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 200 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26 | A00, A01, D01, X06, X26 | 200 | |
| Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 270 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 250 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 225 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 270 | Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10 | A00, B00, D07, X09, X10 | 225 | Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên |
| Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 200 | |
| Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26 | D01, D09, D10, D14, D15, X26 | 200 |
Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang các năm trước
Năm 2023 · 122 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 19,5 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh doanh thương mại7340121Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 18 | CN: Luật kinh tế; Xét học bạ |
| Kỹ thuật nhiệt7520115Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 20 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Thiết kế công nghiệp7210402Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 19,5 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu âm nhạc 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu âm nhạc 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu âm nhạc 2 ≥ 7,0 điểm. |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 | Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu âm nhạc 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu âm nhạc 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu âm nhạc 2 ≥ 7,0 điểm. |
| Kiến trúc7580101V00, V01, H02 | V00, V01, H02 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08 | B00, D07, D08, C08 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D66 | D01, C00, D14, D66 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 21 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00 | B00, B03, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT; CN: Luật kinh tế |
| Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D04 | A01, D01, C00, D04 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02 | A00, B00, D08, A02 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 17 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 19 | Xét học bạ |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT; CN: Công nghệ sinh học y dược |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00 | S00 | 18 | Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 ≥ 7,0 điểm. |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D04 | A01, D01, D14, D04 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Bất động sản7340116Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Bất động sản734016A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học dữ liệu7460108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02 | A00, B00, D07, C02 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 18 | Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 ≥ 7,0 điểm. |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10 | D01, D14, D66, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Kinh tế7310106Học bạ | Học bạ | 18 | CN: Kinh tế Quốc tế; Xét học bạ |
| Kinh tế7310106A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT; CN: Kinh tế Quốc tế |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 20 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý công nghiệp7510601Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Du lịch7810101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Bảo hộ lao động7850201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Bảo hộ lao động7850201A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ truyền thông7320106Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Hệ thống thông tin7480104Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H01, V00, H03, H04 | H01, V00, H03, H04 | 16 | Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4 |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Y khoa7720101A00, B00, D08, D12 | A00, B00, D08, D12 | 22,5 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 77 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kiến trúc7580101V00, V01, H02 | V00, V01, H02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08 | B00, D07, D08, C08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D66 | D01, C00, D14, D66 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00 | B00, B03, D01, C00 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Luật kinh tế, Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00 | A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02 | A00, B00, D08, A02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Thiết kế công nghiệp7210402Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08 | A00, B00, A01, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14 | D01, C00, C20, C14 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00 | S00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D04 | A01, D01, D14, D04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Bất động sản734016A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02 | A00, B00, D07, C02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10Học bạ | D01, D14, D66, D10Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kinh tế7310106Học bạ | Học bạ | 18 | Kinh tế quốc tếHọc bạ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thiết kế mỹ thuật số7210409H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10 | D01, D14, D66, D10 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310106A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Kinh tế quốc tế, Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Khối ngành Khoa học sức khỏe7420207A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Công nghệ thẩm mỹ, Điểm thi TN THPT |
| Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Bảo hộ lao động7850201A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2021 · 145 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Văn học7229030ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Kỹ thuật nhiệt |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Piano7210208N00Học bạ | N00Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 18 | Luật kinh tế Xét học bạ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 19,5 | Xét học bạ |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115Học bạ | Học bạ | 18 | Kỹ thuật nhiệt Xét học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07Học bạ | A00, A01, D01, D07Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Kinh doanh thương mại7340121Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04Học bạ | H05, H06, H03, H04Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 19 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Piano7210208N00 | N00 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D66 | D01, C00, D14, D66 | 16 | Văn học ứng dụng Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Kiến trúc7580101V00, V01, H02 | V00, V01, H02 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00 | B00, B03, D01, C00 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | Luật kinh tế Điểm thi TN THPT |
| Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08 | B00, D07, D08, C08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Kỹ thuật nhiệt Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00 | A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02 | A00, B00, D08, A02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19,5 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế xanh7589001ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08Học bạ | A00, B00, A01, D08Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08 | A00, B00, A01, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Răng - Hàm - Mặt7720501ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14 | D01, C00, C20, C14 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00 | S00 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Bất động sản7340116ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Bất động sản734016Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Khoa học dữ liệu7480109Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D07Học bạ | A00, A01, D07Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00 | S00 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Bất động sản7340116A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114D01, C00 | D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02 | A00, B00, D07, C02 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 17 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 43 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D66 | D01, C00, D14, D66 | 16 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 17 | |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 | |
| Kiến trúc7580101V00, V01, H02 | V00, V01, H02 | 17 | |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 21 | |
| Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00 | B00, B03, D01, C00 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 19 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | |
| Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08 | B00, D07, D08, C08 | 19 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | Kỹ thuật nhiệt |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00 | A01, D01, C00 | 18 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02 | A00, B00, D08, A02 | 16 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01 | A00, A01 | 16 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 18 | 650 |
| Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02 | D01, C04, C01, C02 | 18 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 17 | |
| Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 17 | |
| Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 19 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 16 | 650 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 16 | |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | |
| Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | |
| Quản trị công nghệ sinh học7429001A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Quản trị môi trường doanh nghiệp16A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | |
| Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08 | A00, B00, A01, D08 | 16 | |
| Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 16 | |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 22 | |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14 | D01, C00, C20, C14 | 16 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
Năm 2019 · 32 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | |
| Luật7380101A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 15 | |
| Văn học7229030C00, D01, D14, D66 | C00, D01, D14, D66 | 15 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 21 | |
| Kiến trúc7580101H02, V00, V01 | H02, V00, V01 | 15 | |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 20 | |
| Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D01 | B00, B03, C00, D01 | 17 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 16,5 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301B00, C08, D07, D08 | B00, C08, D07, D08 | 18 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 15 | Kỹ thuật nhiệt |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01 | A01, C00, D01 | 19 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D08 | A00, A02, B00, D08 | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01 | A00, A01, C04, D01 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101C01, C02, C04, D01 | C01, C02, C04, D01 | 15,5 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01 | A00, A01 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H03, H04, H05, H06 | H03, H04, H05, H06 | 20,5 | |
| Kinh doanh thương mại7340121C01, C02, C04, D01 | C01, C02, C04, D01 | 15 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108H03, H04, H05, H06 | H03, H04, H05, H06 | 15 | |
| Thiết kế thời trang7210404H03, H04, H05, H06 | H03, H04, H05, H06 | 19 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 17 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402H03, H04, H05, H06 | H03, H04, H05, H06 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 16 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 15 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
Năm 2018 · 27 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 17 | |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D66 | D01, C00, D14, D66 | 17 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 17 | |
| Kiến trúc7580101V00, V01, H02 | V00, V01, H02 | 15 | |
| Dược học7720201A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 18 | |
| Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D01 | B00, B03, C00, D01 | 14,5 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10 | D01, D08, D10 | 18 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301B00, C08, D07, D08 | B00, C08, D07, D08 | 15 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07 | A00, A01, D07 | 14 | Kỹ thuật nhiệt |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01 | A01, C00, D01 | 17,5 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02 | A00, B00, D08, A02 | 14 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 17 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01 | A00, A01 | 14,5 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 15 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 16,5 | |
| Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 15 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 17 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10 | A00, A01, D01, D10 | 15,5 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | |
| Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04 | H05, H06, H03, H04 | 15 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 14 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03 | A00, A01, D01, D03 | 17 |
Năm 2017 · 20 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Văn học7229030C00, D01, D14, D66Học bạ | C00, D01, D14, D66Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 18 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D10Học bạ | A00, A01, D01, D10Học bạ | 17 | Xét theo học bạ 18 |
| Kiến trúc7580101H02, V00, V01Học bạ | H02, V00, V01Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10Học bạ | D01, D08, D10Học bạ | 19 | Xét theo học bạ 21 |
| Luật7380107D01, A00, A01, C00Học bạ | D01, A00, A01, C00Học bạ | 18 | Luật kinh tế Xét theo học bạ 18 |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115D07, A00, A01Học bạ | D07, A00, A01Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 18 Kỹ thuật nhiệt |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01Học bạ | A00, A01, C00, D01Học bạ | 19 | Xét theo học bạ 20.5 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D08Học bạ | A00, A02, B00, D08Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 18 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01Học bạ | A00, A01, C04, D01Học bạ | 19 | Xét theo học bạ 20 |
| Thiết kế đồ họa7210403H03, H04, H05, H06Học bạ | H03, H04, H05, H06Học bạ | 16,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01Học bạ | A00, A01Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10Học bạ | A00, A01, D01, D10Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 18 |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, D10Học bạ | A00, A01, D01, D10Học bạ | 17 | Xét theo học bạ 18 |
| Thiết kế thời trang7210404H03, H04, H05, H06Học bạ | H03, H04, H05, H06Học bạ | 16,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Thiết kế nội thất7580108H03, H04, H05, H06Học bạ | H03, H04, H05, H06Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03Học bạ | A00, A01, D01, D03Học bạ | 18,5 | Xét theo học bạ 18 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01Học bạ | A00, A01, C04, D01Học bạ | 17 | Xét theo học bạ 18 |
| Thiết kế công nghiệp7210402H03, H04, H05, H06Học bạ | H03, H04, H05, H06Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 21 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08Học bạ | A00, B00, D07, D08Học bạ | 15,5 | Xét theo học bạ 18 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03Học bạ | A00, A01, D01, D03Học bạ | 18 | Xét theo học bạ 18 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: vlu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.





