Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang năm 2025

Đại Học Dân Lập Văn Lang (mã DVL, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 59 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DVL
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
59
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2025
20,5 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Công nghệ điện ảnh, truyền hình

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 59 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thanh nhạc7210205N00N0018NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 7
Piano7210208N00N0018NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 10
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00S0018Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S0018Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7815
Thiết kế công nghiệp7210402H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0815
Thiết kế đồ họa7210403H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0815
Thiết kế thời trang7210404H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0815
Thiết kế mỹ thuật số7210409H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0815
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78D01, D04, D14, D15, X7815
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7815Tổ hợp: DD2
Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X7815
Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01B03, B08, C02, D0115
Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X7815
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7815
Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7815
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7815
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2515
Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X2515
Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X2515
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6615
Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6615
Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6615
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2615
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2615
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07A00, A01, B00, D01, D0715
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2615
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2615
Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2615
Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2615
Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6615
Kiến trúc7580101H02, V00, V01H02, V00, V0115
Thiết kế nội thất7580108H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0815
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X2615
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X2615
Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1020,5
Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1019
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1017
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1020,5
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1015
Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2615
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2615
Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2615
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2615

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 59 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thanh nhạc7210205N00N0018NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 8
Piano7210208N00N0018NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 11
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00S0018Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S0018Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7818
Thiết kế công nghiệp7210402H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0818
Thiết kế đồ họa7210403H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0818
Thiết kế thời trang7210404H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0818
Thiết kế mỹ thuật số7210409H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0818
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7818
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78D01, D04, D14, D15, X7818
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7818Tổ hợp: DD2
Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X7818
Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01B03, B08, C02, D0118
Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X7818
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7818
Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7818
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X7818
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X2518
Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X2518
Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X2518
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6618
Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6618
Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6618
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2618
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2618
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07A00, A01, B00, D01, D0718
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X2618
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2618
Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2618
Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X2618
Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X6618
Kiến trúc7580101H02, V00, V01H02, V00, V0118
Thiết kế nội thất7580108H01, H04, H06, H07, H08H01, H04, H06, H07, H0818
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X2618
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X2618
Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1023Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1023Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1019Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1023Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X1018Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2618
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2618
Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2618
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X2618

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 59 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025Ghi chú
Thanh nhạc7210205500NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 9
Piano7210208500NK Âm nhạc 2 nhân 2; môn Năng khiếu Âm nhạc 1 và Văn đạt từ 5, môn NK Âm nhạc 2 đạt từ 12
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234500Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235500Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302500
Thiết kế công nghiệp7210402500TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển.
Thiết kế đồ họa7210403500TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển.
Thiết kế thời trang7210404500TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển.
Thiết kế mỹ thuật số7210409500TS cần tham gia thi tuyển môn năng khiếu Vẽ, đạt từ 5.0 điểm trở lên (thang 10). Điểm năng khiếu không tính vào tổng điểm xét tuyển.
Ngôn ngữ Anh7220201500
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204500
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210500
Văn học7229030500
Kinh tế quốc tế7310106500
Tâm lý học7310401500
Đông phương học7310608500
Truyền thông đa phương tiện7320104500
Công nghệ truyền thông7320106500
Quan hệ công chúng7320108500
Quản trị kinh doanh7340101500
Marketing7340115500
Bất động sản7340116500
Kinh doanh quốc tế7340120500
Kinh doanh thương mại7340121500
Thương mại điện tử7340122500
Tài chính - Ngân hàng7340201500
Công nghệ tài chính7340205500
Kế toán7340301500
Luật7380101500
Luật kinh tế7380107500
Công nghệ sinh học7420201500
Công nghệ sinh học Y dược7420205500
Công nghệ thẩm mỹ7420207500
Khoa học dữ liệu7460108500
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102500
Kỹ thuật phần mềm7480103500
Hệ thống thông tin7480104500
Công nghệ thông tin7480201500
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205500
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301500
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406500
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605500
Kỹ thuật cơ điện tử7520114500
Kỹ thuật nhiệt7520115500
Kỹ thuật Hàng không7520120500
Công nghệ thực phẩm7540101500
Kiến trúc7580101500
Thiết kế nội thất7580108500
Kỹ thuật xây dựng7580201500
Quản lý xây dựng7580302500
Y khoa7720101750Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Dược học7720201700Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Điều dưỡng7720301600Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Răng - Hàm - Mặt7720501750Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601600Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Du lịch7810101500
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103500
Quản trị khách sạn7810201500
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202500

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2025

Thang 1200 · 50 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S00200Năng khiếu SKĐA 2 nhân 2; môn Năng khiếu SKĐA 1 và Ngữ văn đạt từ 5, môn Năng khiếu SKĐA 2 đạt từ 7.
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X78200
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X78200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, X78D01, D04, D14, D15, X78200
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X78200Tổ hợp: DD2
Văn học7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78200
Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Tâm lý học7310401B03, B08, C02, D01B03, B08, C02, D01200
Đông phương học7310608C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78200
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X78200
Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X78200
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, D01, X78A00, A01, C00, C01, D01, X78200
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Marketing7340115A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Bất động sản7340116A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25200
Luật7380101C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25200
Luật kinh tế7380107C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25C00, D01, D09, D10, D14, D15, X25200
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X66200
Công nghệ sinh học Y dược7420205A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X66200
Công nghệ thẩm mỹ7420207A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X66200
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X26200
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X26200
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00, D01, D07A00, A01, B00, D01, D07200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X26200
Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X26200
Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, C01, D01, X26A00, A01, C01, D01, X26200
Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X14, X66A02, B00, B08, X14, X66200
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X26200
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, X06, X26A00, A01, D01, X06, X26200
Y khoa7720101A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X10270Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Dược học7720201A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X10250Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X10225Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X10270Đạt học lực Tốt hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, X09, X10A00, B00, D07, X09, X10225Đạt học lực Khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
Du lịch7810101D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X26200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X26200
Quản trị khách sạn7810201D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X26200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202D01, D09, D10, D14, D15, X26D01, D09, D10, D14, D15, X26200

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang các năm trước

Năm 2023 · 122 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kinh doanh thương mại7340121Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Piano7210208Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18CN: Luật kinh tế; Xét học bạ
Kỹ thuật nhiệt7520115Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Thiết kế công nghiệp7210402Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Piano7210208N00N0018Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu âm nhạc 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu âm nhạc 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu âm nhạc 2 ≥ 7,0 điểm.
Thanh nhạc7210205N00N0018Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu âm nhạc 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu âm nhạc 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu âm nhạc 2 ≥ 7,0 điểm.
Kiến trúc7580101V00, V01, H02V00, V01, H0216Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1016Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08B00, D07, D08, C0819Tốt nghiệp THPT
Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0216Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Tốt nghiệp THPT
Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Tốt nghiệp THPT
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Tốt nghiệp THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D66D01, C00, D14, D6616Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Tốt nghiệp THPT
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0721Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT; CN: Luật kinh tế
Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0716Tốt nghiệp THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0416Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02A00, B00, D08, A0216Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0217Tốt nghiệp THPT
Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Tốt nghiệp THPT
Marketing7340115Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Marketing7340115A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh học Y dược7420205Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Tốt nghiệp THPT; CN: Công nghệ sinh học y dược
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Nông nghiệp công nghệ cao7620118Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Tốt nghiệp THPT
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Tốt nghiệp THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00S0018Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 ≥ 7,0 điểm.
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D04A01, D01, D14, D0416Tốt nghiệp THPT
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205Học bạHọc bạ18Xét học bạ
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Tốt nghiệp THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Bất động sản734016A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416Tốt nghiệp THPT
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0216Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Tốt nghiệp THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S0018Tốt nghiệp THPT; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 nhân hệ số 2; môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 1 và ngữ văn ≥ 5,0 điểm, môn năng khiếu sân khấu điện ảnh 2 ≥ 7,0 điểm.
Thiết kế mỹ thuật số7210409Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10D01, D14, D66, D1016Tốt nghiệp THPT
Thiết kế mỹ thuật số7210409H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ18CN: Kinh tế Quốc tế; Xét học bạ
Kinh tế7310106A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Tốt nghiệp THPT; CN: Kinh tế Quốc tế
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Quản lý công nghiệp7510601Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản lý xây dựng7580302Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Du lịch7810101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Bảo hộ lao động7850201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Bảo hộ lao động7850201A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0216Tốt nghiệp THPT
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Công nghệ thẩm mỹ7420207Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ truyền thông7320106Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Hệ thống thông tin7480104Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H01, V00, H03, H04H01, V00, H03, H0416Tốt nghiệp THPT; Môn thi chính nhân hệ số 2, Quy về thang điểm 30 theo công thức: (môn 1 + môn 2 + môn chính * 2) * 3/4
Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Tốt nghiệp THPT
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật Hàng không7520120A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Tốt nghiệp THPT
Y khoa7720101A00, B00, D08, D12A00, B00, D08, D1222,5Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 77 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0018Điểm thi TN THPT
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Thanh nhạc7210205N00N0018Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101V00, V01, H02V00, V01, H0216Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1016Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08B00, D07, D08, C0819Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0418Điểm thi TN THPT
Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0216Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0417Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Điểm thi TN THPT
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Điểm thi TN THPT
Piano7210208Học bạHọc bạ24Học bạ
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D66D01, C00, D14, D6616Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ24Học bạ
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0721Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0017Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ24Học bạ
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Luật kinh tế, Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0716Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02A00, B00, D08, A0216Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1017Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0217Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ24Học bạ
Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ24Học bạ
Thiết kế công nghiệp7210402Học bạHọc bạ24Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07A00, A01, D0716Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08A00, B00, A01, D0816Điểm thi TN THPT
Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0823Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1416Điểm thi TN THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00S0018Điểm thi TN THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D04A01, D01, D14, D0416Điểm thi TN THPT
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Điểm thi TN THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ24Học bạ
Bất động sản734016A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0216Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316Điểm thi TN THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S0018Điểm thi TN THPT
Thiết kế mỹ thuật số7210409Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10Học bạD01, D14, D66, D10Học bạ18Học bạ
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ18Kinh tế quốc tếHọc bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế mỹ thuật số7210409H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0417Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D66, D10D01, D14, D66, D1016Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310106A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Kinh tế quốc tế, Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1516Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Khối ngành Khoa học sức khỏe7420207A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Công nghệ thẩm mỹ, Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0216Điểm thi TN THPT
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Bảo hộ lao động7850201A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0216Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 145 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Kỹ thuật nhiệt
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế công nghiệp7210402ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Piano7210208N00Học bạN00Học bạ24Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Luật kinh tế Xét học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115Học bạHọc bạ18Kỹ thuật nhiệt Xét học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Kinh doanh thương mại7340121Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04Học bạH05, H06, H03, H04Học bạ24Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Piano7210208N00N0022Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D66D01, C00, D14, D6616Văn học ứng dụng Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1017Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205N00N0022Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101V00, V01, H02V00, V01, H0217Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0721Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0019Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1018Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08B00, D07, D08, C0819Điểm thi TN THPT
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0716Kỹ thuật nhiệt Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0024,5Điểm thi TN THPT
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02A00, B00, D08, A0216Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1018Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0419Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0219Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0426Điểm thi TN THPT
Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0218Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1017Điểm thi TN THPT
Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0419Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0425Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0319Điểm thi TN THPT
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0423Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0319Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07A00, A01, D0716Điểm thi TN THPT
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Marketing7340115A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học Y dược7420205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ sinh học Y dược7420205Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Điểm thi TN THPT
Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị môi trường doanh nghiệp7510606A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Thiết kế xanh7589001ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08Học bạA00, B00, A01, D08Học bạ18Xét học bạ
Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08A00, B00, A01, D0816Điểm thi TN THPT
Nông nghiệp công nghệ cao7620118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Nông nghiệp công nghệ cao7620118Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Răng - Hàm - Mặt7720501ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0824Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1418Điểm thi TN THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234S00S0020Điểm thi TN THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ16Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Bất động sản7340116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Bất động sản734016Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khoa học dữ liệu7480109Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D07Học bạA00, A01, D07Học bạ18Xét học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235S00S0020Điểm thi TN THPT
Bất động sản7340116A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0419Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114D01, C00D01, C0016Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0216Điểm thi TN THPT
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0317Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 43 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0018
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018
Văn học7229030D01, C00, D14, D66D01, C00, D14, D6616
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1017
Thanh nhạc7210205N00N0018
Kiến trúc7580101V00, V01, H02V00, V01, H0217
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0721
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0018
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1019
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017
Điều dưỡng7720301B00, D07, D08, C08B00, D07, D08, C0819
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0716Kỹ thuật nhiệt
Đông phương học7310608A01, D01, C00A01, D01, C0018
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02A00, B00, D08, A0216
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1018
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0418
Quản trị kinh doanh7340101D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0218
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01A00, A0116
Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0418650
Kinh doanh thương mại7340121D01, C04, C01, C02D01, C04, C01, C0218
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1017
Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0417
Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0319
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0416650
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0318
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07A00, A01, D0716
Marketing7340115A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119
Công nghệ sinh học Y dược7420205A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Quản trị công nghệ sinh học7429001A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Quản trị môi trường doanh nghiệp16A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Thiết kế xanh7589001A00, B00, A01, D08A00, B00, A01, D0816
Nông nghiệp công nghệ cao7620118A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0822
Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1416
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Năm 2019 · 32 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0018
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115
Văn học7229030C00, D01, D14, D66C00, D01, D14, D6615
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015
Thanh nhạc7210205N00N0021
Kiến trúc7580101H02, V00, V01H02, V00, V0115
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0720
Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D01B00, B03, C00, D0117
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1016,5
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301B00, C08, D07, D08B00, C08, D07, D0818
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0715Kỹ thuật nhiệt
Đông phương học7310608A01, C00, D01A01, C00, D0119
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D08A00, A02, B00, D0815
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0115
Quản trị kinh doanh7340101C01, C02, C04, D01C01, C02, C04, D0115,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01A00, A0115
Thiết kế đồ họa7210403H03, H04, H05, H06H03, H04, H05, H0620,5
Kinh doanh thương mại7340121C01, C02, C04, D01C01, C02, C04, D0115
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015
Thiết kế nội thất7580108H03, H04, H05, H06H03, H04, H05, H0615
Thiết kế thời trang7210404H03, H04, H05, H06H03, H04, H05, H0619
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0317
Thiết kế công nghiệp7210402H03, H04, H05, H06H03, H04, H05, H0615
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0818
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0316
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D07A00, A01, D0715Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Năm 2018 · 27 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0017
Văn học7229030D01, C00, D14, D66D01, C00, D14, D6617
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015
Thanh nhạc7210205N00N0017
Kiến trúc7580101V00, V01, H02V00, V01, H0215
Dược học7720201A00, B00, D07A00, B00, D0718
Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D01B00, B03, C00, D0114,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10D01, D08, D1018
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301B00, C08, D07, D08B00, C08, D07, D0815
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115A00, A01, D07A00, A01, D0714Kỹ thuật nhiệt
Đông phương học7310608A01, C00, D01A01, C00, D0117,5
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, A02A00, B00, D08, A0214
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0417
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01A00, A0114,5
Thiết kế đồ họa7210403H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0415
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016,5
Thiết kế thời trang7210404H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0415
Thiết kế nội thất7580108H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0415
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0317
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,5
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416
Thiết kế công nghiệp7210402H05, H06, H03, H04H05, H06, H03, H0415
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03A00, A01, D01, D0317
Năm 2017 · 20 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, D01, D14, D66Học bạC00, D01, D14, D66Học bạ15,5Xét theo học bạ 18
Kế toán7340301A00, A01, D01, D10Học bạA00, A01, D01, D10Học bạ17Xét theo học bạ 18
Kiến trúc7580101H02, V00, V01Học bạH02, V00, V01Học bạ15,5Xét theo học bạ 21
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D08, D10Học bạD01, D08, D10Học bạ19Xét theo học bạ 21
Luật7380107D01, A00, A01, C00Học bạD01, A00, A01, C00Học bạ18Luật kinh tế Xét theo học bạ 18
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7520115D07, A00, A01Học bạD07, A00, A01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 Kỹ thuật nhiệt
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01Học bạA00, A01, C00, D01Học bạ19Xét theo học bạ 20.5
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D08Học bạA00, A02, B00, D08Học bạ15,5Xét theo học bạ 18
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01Học bạA00, A01, C04, D01Học bạ19Xét theo học bạ 20
Thiết kế đồ họa7210403H03, H04, H05, H06Học bạH03, H04, H05, H06Học bạ16,5Xét theo học bạ 21
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01Học bạA00, A01Học bạ15,5Xét theo học bạ 21
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D10Học bạA00, A01, D01, D10Học bạ15,5Xét theo học bạ 18
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, D10Học bạA00, A01, D01, D10Học bạ17Xét theo học bạ 18
Thiết kế thời trang7210404H03, H04, H05, H06Học bạH03, H04, H05, H06Học bạ16,5Xét theo học bạ 21
Thiết kế nội thất7580108H03, H04, H05, H06Học bạH03, H04, H05, H06Học bạ15,5Xét theo học bạ 21
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03Học bạA00, A01, D01, D03Học bạ18,5Xét theo học bạ 18
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01Học bạA00, A01, C04, D01Học bạ17Xét theo học bạ 18
Thiết kế công nghiệp7210402H03, H04, H05, H06Học bạH03, H04, H05, H06Học bạ15,5Xét theo học bạ 21
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08Học bạA00, B00, D07, D08Học bạ15,5Xét theo học bạ 18
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03Học bạA00, A01, D01, D03Học bạ18Xét theo học bạ 18

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: vlu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.