Điểm chuẩn Học viện Tòa án năm 2026

Học viện Tòa án (mã HTA, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 2 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
HTA
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
2
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
24,18 · Luật (Thí sinh miền Bắc)
Điểm THPT thấp nhất 2026
20,67 · Luật (Thí sinh miền Nam)

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 8 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacA00A0024,18
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacA01A0122,94
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacC00C0021,88
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacD01D0122,69
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamA00A0022,97
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamA01A0121,73
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamC00C0020,67
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamD01D0121,48

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 8 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacD01D0127,49
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacA00A0028,98
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacA01A0127,74
Luật (Thí sinh miền Bắc)7380101_BacC00C0026,68
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamA00A0027,39
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamA01A0126,15
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamC00C0025,09
Luật (Thí sinh miền Nam)7380101_NamD01D0125,9

Điểm chuẩn Học viện Tòa án các năm trước

Năm 2022 · 32 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00A0024,6Nữ phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A01A0122,95Nam phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101C00C0028Nữ phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101D01D0122,1Nam phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00A0023,35Nam phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A01A0122,8Nữ phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101C00C0026,5Nam phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00A0024,95Nữ phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A01A0123,8Nữ phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101C00C0029Nữ phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101D01D0125,05Nữ phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00A0024,3Nam phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101A01A0122,25Nam phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101C00C0027,75Nam phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101D01D0123,85Nam phía Bắc, Điểm thi TN THPT
Luật7380101Học bạHọc bạ26,2Nữ phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,64Nữ phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ27,02Nữ phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,12Nam phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ24,96Nam phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,18Nam phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,31Nam phía Nam, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,17Nữ phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,98Nữ phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,89Nữ phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,65Nữ phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ24,93Nam phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ23,71Nam phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ24,19Nam phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ22,93Nam phía Bắc, Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ23,4Nữ phía Nam, Điểm thi TN THPT
Luật7380101Học bạHọc bạ26,05Nữ phía Nam, Học bạ
Năm 2021 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ28,26Nữ miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,18Nữ miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ27,56Nữ miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ28,4Nam miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,25Nam miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ24,97Nam miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,35Nam miền Nam Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ27,29Nữ miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,92Nữ miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,87Nữ miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,72Nữ miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,59Nam miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,07Nam miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,82Nam miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ24,64Nam miền Bắc Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ25,23Nữ miền Nam Học bạ
Năm 2020 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ27,06Xét học bạ Thí sinh nữ miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ25,13Xét học bạ Thí sinh nữ miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ25,81Xét học bạ Thí sinh nữ miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ26,25Xét học bạ Thí sinh nam miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ26,41Xét học bạ Thí sinh nam miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ25,07xét học bạ Thí sinh nam miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ24,97Xét học bạ Thí sinh nam miền Nam
Luật7380101Học bạHọc bạ26,21Xét học bạ Nữ miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,9xét học bạ Thí sinh nữ miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ26,85Xét học bạ Thí sinh nữ miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,93Xét học bạ Thí sinh nữ miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,33Xét học bạ Thí sinh nam miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,13Xét học bạ Thí sinh nam miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,81xét học bạ Thí sinh nam miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ24,81Xét học bạ Thí sinh nam miền Bắc
Luật7380101Học bạHọc bạ25,92Xét học bạ Thí sinh nữ miền Nam
Năm 2019 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00A0020Phía Nam đối với Nam
Luật7380101A01A0121,3Luật - Phía Nam đối với Nam
Luật7380101C00C0022,25Luật - Phía Nam đối với Nam
Luật7380101D01D0120,3Luật - Phía Nam đối với Nam
Luật7380101A00A0020,2Phía Nam đối với Nữ
Luật7380101A01A0120,25Luật - Phía Nam đối với Nữ
Luật7380101C00C0024,5Luật - Phía Nam đối với Nữ
Luật7380101A00A0020,55Luật - Phía Bắc đối với Nam
Luật7380101A01A0120,2Luật - Phía Bắc đối với Nam
Luật7380101C00C0024Luật - Phía Bắc đối với Nam
Luật7380101D01D0120Luật - Phía Bắc đối với Nam
Luật7380101A00A0020,35Luật - Phía Bắc đối với Nữ
Luật7380101A01A0120,4Luật - Phía Bắc đối với Nữ
Luật7380101C00C0026Luật - Phía Bắc đối với Nữ
Luật7380101D01D0121,7Luật - Phía Bắc đối với Nữ
Năm 2018 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00A0017,4Nam miền Nam
Luật7380101A01A0116,85Nam miền Nam
Luật7380101C00C0019,75Nam miền Nam
Luật7380101D01D0117,85Nam miền Nam
Luật7380101A00A0017,15Nữ miền Nam
Luật7380101A01A0117,05Nữ miền Nam
Luật7380101C00C0022,25Nữ miền Nam
Luật7380101D01D0118,15Nữ miền Nam
Luật7380101A00A0018,75Nam miền Bắc
Luật7380101A01A0117,35Nam miền Bắc
Luật7380101C00C0024,5Nam miền bắc
Luật7380101D01D0118,1Nam miền bắc
Luật7380101A00A0018,35Nữ miền Bắc
Luật7380101A01A0117,7Nữ miền Bắc
Luật7380101C00C0026Nữ miền Bắc
Luật7380101D01D0121,4Nữ miền Bắc
Năm 2017 · 4 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00A0023,5
Luật7380101A01A0121
Luật7380101C00C0028,5
Luật7380101D01D0123,25

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hvta.toaan.gov.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Luật khác