
Điểm chuẩn Đại Học Luật TPHCM năm 2026
Đại Học Luật TPHCM (mã LPS, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 12 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
- Mã trường
- LPS
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- công lập
- Số mã xét tuyển
- 12
- Phương thức
- 4
- Điểm THPT cao nhất 2026
- 21,25 · Luật thương mại quốc tế
- Điểm THPT thấp nhất 2026
- 16 · Công nghệ tài chính
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Thang 30 · 14 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D01, D09, D10, D14, D15, X25, X78 | D01, D09, D10, D14, D15, X25, X78 | 19,5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 20,3 |
| Kinh tế số7310109A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16,25 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 17 |
| Quản trị - Luật7340102A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | 20 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 19,75 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 18,5 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 18,25 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 20 |
| Luật7380101C00 | C00 | 20,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 20 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTC00 | C00 | 20,5 |
| Luật thương mại quốc tế7380109A01, D01, D07, D11, D12, X25, X78 | A01, D01, D07, D11, D12, X25, X78 | 21,25 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026
Thang 30 · 81 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D14 | D14 | 23 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D01 | D01 | 23,3 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201X78 | X78 | 24,3 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D15 | D15 | 24 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D09 | D09 | 23 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201X25 | X25 | 24,5 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D10 | D10 | 24 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 24,8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 23,8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 25,3 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 24,1 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 25,1 |
| Kinh tế số7310109X26 | X26 | 19,75 |
| Kinh tế số7310109A00 | A00 | 20,75 |
| Kinh tế số7310109A01 | A01 | 21,25 |
| Kinh tế số7310109D07 | D07 | 19,75 |
| Kinh tế số7310109D01 | D01 | 20,05 |
| Kinh tế số7310109X25 | X25 | 21,25 |
| Quản trị kinh doanh7340101X25 | X25 | 22 |
| Quản trị kinh doanh7340101X26 | X26 | 20,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00 | A00 | 21,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 22 |
| Quản trị kinh doanh7340101D07 | D07 | 20,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101D01 | D01 | 20,8 |
| Quản trị - Luật7340102X78 | X78 | 24,8 |
| Quản trị - Luật7340102X79 | X79 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102A01 | A01 | 20 |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 24,5 |
| Quản trị - Luật7340102D07 | D07 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102D01 | D01 | 23,8 |
| Quản trị - Luật7340102X25 | X25 | 25 |
| Quản trị - Luật7340102X26 | X26 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102D11 | D11 | 24,3 |
| Quản trị - Luật7340102D12 | D12 | 24 |
| Kinh doanh quốc tế7340120X26 | X26 | 23,25 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00 | A00 | 24,25 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A01 | A01 | 24,75 |
| Kinh doanh quốc tế7340120D07 | D07 | 23,25 |
| Kinh doanh quốc tế7340120D01 | D01 | 23,55 |
| Kinh doanh quốc tế7340120X25 | X25 | 24,75 |
| Thương mại điện tử7340122A01 | A01 | 23,5 |
| Thương mại điện tử7340122X25 | X25 | 23,5 |
| Thương mại điện tử7340122D07 | D07 | 22 |
| Thương mại điện tử7340122X26 | X26 | 22 |
| Thương mại điện tử7340122D01 | D01 | 22,3 |
| Thương mại điện tử7340122A00 | A00 | 23 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00 | A00 | 22,75 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201D07 | D07 | 21,75 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201D01 | D01 | 22,05 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201X25 | X25 | 23,25 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201X26 | X26 | 21,75 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A01 | A01 | 23,25 |
| Công nghệ tài chính7340205D01 | D01 | 19,8 |
| Công nghệ tài chính7340205X25 | X25 | 21 |
| Công nghệ tài chính7340205A01 | A01 | 21 |
| Công nghệ tài chính7340205D07 | D07 | 19,5 |
| Công nghệ tài chính7340205X26 | X26 | 19,5 |
| Công nghệ tài chính7340205A00 | A00 | 20,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 25 |
| Luật7380101C00 | C00 | 24,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,8 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,8 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,3 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 25 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTC00 | C00 | 24,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,8 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,8 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,3 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D12 | D12 | 25,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109A01 | A01 | 26,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109X25 | X25 | 26,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D07 | D07 | 24,75 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D11 | D11 | 25,55 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D01 | D01 | 25,05 |
| Luật thương mại quốc tế7380109X78 | X78 | 26,05 |
Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026
Thang 30 · 14 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D01, D09, D10, D14, D15, X25, X78 | D01, D09, D10, D14, D15, X25, X78 | 19,5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 20,3 |
| Kinh tế số7310109A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16,25 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 17 |
| Quản trị - Luật7340102A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | 20 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 19,75 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 18,5 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 18,25 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D07, X25, X26 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16 |
| Luật7380101C00 | C00 | 20,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 20,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 20,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTC00 | C00 | 20,5 |
| Luật thương mại quốc tế7380109A01, D01, D07, D11, D12, X25, X78 | A01, D01, D07, D11, D12, X25, X78 | 21,25 |
Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026
Thang 30 · 81 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D15 | D15 | 24 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D09 | D09 | 23 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201X25 | X25 | 24,5 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D10 | D10 | 24 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D01 | D01 | 23,3 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201D14 | D14 | 23 |
| Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý)7220201X78 | X78 | 24,3 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 24,1 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 23,8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 25,1 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 24,8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | D01, D04, D09, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D65, X25, X37, X78, X90 | 25,3 |
| Kinh tế số7310109A01 | A01 | 21,25 |
| Kinh tế số7310109D07 | D07 | 19,75 |
| Kinh tế số7310109D01 | D01 | 20,05 |
| Kinh tế số7310109X25 | X25 | 21,25 |
| Kinh tế số7310109X26 | X26 | 19,75 |
| Kinh tế số7310109A00 | A00 | 20,75 |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 22 |
| Quản trị kinh doanh7340101D07 | D07 | 20,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101D01 | D01 | 20,8 |
| Quản trị kinh doanh7340101X25 | X25 | 22 |
| Quản trị kinh doanh7340101X26 | X26 | 20,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00 | A00 | 21,5 |
| Quản trị - Luật7340102X78 | X78 | 24,8 |
| Quản trị - Luật7340102X79 | X79 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102A01 | A01 | 20 |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 24,5 |
| Quản trị - Luật7340102D07 | D07 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102D01 | D01 | 23,8 |
| Quản trị - Luật7340102X25 | X25 | 25 |
| Quản trị - Luật7340102X26 | X26 | 23,5 |
| Quản trị - Luật7340102D11 | D11 | 24,3 |
| Quản trị - Luật7340102D12 | D12 | 24 |
| Kinh doanh quốc tế7340120D01 | D01 | 23,55 |
| Kinh doanh quốc tế7340120X25 | X25 | 24,75 |
| Kinh doanh quốc tế7340120X26 | X26 | 23,25 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00 | A00 | 24,25 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A01 | A01 | 24,75 |
| Kinh doanh quốc tế7340120D07 | D07 | 23,25 |
| Thương mại điện tử7340122A00 | A00 | 23 |
| Thương mại điện tử7340122A01 | A01 | 23,5 |
| Thương mại điện tử7340122D07 | D07 | 22 |
| Thương mại điện tử7340122D01 | D01 | 22,3 |
| Thương mại điện tử7340122X25 | X25 | 23,5 |
| Thương mại điện tử7340122X26 | X26 | 22 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A01 | A01 | 23,25 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201D07 | D07 | 21,75 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201D01 | D01 | 22,05 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201X25 | X25 | 23,25 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201X26 | X26 | 21,75 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00 | A00 | 22,75 |
| Công nghệ tài chính7340205X26 | X26 | 19,5 |
| Công nghệ tài chính7340205A00 | A00 | 20,5 |
| Công nghệ tài chính7340205A01 | A01 | 21 |
| Công nghệ tài chính7340205D07 | D07 | 19,5 |
| Công nghệ tài chính7340205D01 | D01 | 19,8 |
| Công nghệ tài chính7340205X25 | X25 | 21 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 25 |
| Luật7380101C00 | C00 | 24,5 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,8 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,8 |
| Luật7380101A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,3 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 23,8 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,8 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,5 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24,3 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 24 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTA01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 | 25 |
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị7380101_QTC00 | C00 | 24,5 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D11 | D11 | 25,55 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D01 | D01 | 25,05 |
| Luật thương mại quốc tế7380109X78 | X78 | 26,05 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D12 | D12 | 25,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109A01 | A01 | 26,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109X25 | X25 | 26,25 |
| Luật thương mại quốc tế7380109D07 | D07 | 24,75 |
Điểm chuẩn Đại Học Luật TPHCM các năm trước
Năm 2023 · 20 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101C00 | C00 | 27,11 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 24,78 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 25,85 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00 | A00 | 24,16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A01 | A01 | 22,91 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A00 | A00 | 24,11 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 24,16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 23,61 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01 | D01 | 24,16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D84 | D84 | 24,16 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14 | D14 | 25,78 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 25,78 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D84 | D84 | 24,78 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380109D66 | D66 | 26,86 | Luật thương mại quốc tế; Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380109A01 | A01 | 26,86 | Luật thương mại quốc tế; Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380109D01 | D01 | 26,86 | Luật thương mại quốc tế; Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380109D84 | D84 | 26,86 | Luật thương mại quốc tế; Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị - Luật7340102D84 | D84 | 25,15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị - Luật7340102A01 | A01 | 24,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị - Luật7340102D01 | D01 | 25,15 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 20 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101C00 | C00 | 27,5 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 22,5 | TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 25 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00 | A00 | 23 | TN THPT |
| Luật7380101A01 | A01 | 22,5 | TN THPT |
| Luật7380101A00 | A00 | 24,25 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 22,5 | TN THPT |
| Luật7380101D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 23,25 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 23 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 22,5 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14 | D14 | 24,5 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 24,45 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D84 | D84 | 22,5 | TN THPT |
| Luật7380109D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 26 | TN THPT Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109D88 | D88 | 25,75 | TN THPT Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109A01 | A01 | 26,5 | TN THPT Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109D66, D69, D70 | D66, D69, D70 | 26 | TN THPT Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109D84, D87 | D84, D87 | 26 | TN THPT Luật thương mại quốc tế |
| Quản trị - Luật7340102D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 23 | TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102A01 | A01 | 23,5 | TN THPT |
Năm 2021 · 25 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101C00 | C00 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102A00, A01 | A00, A01 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01 | A00, A01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101D01 | D01 | 24,75 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A01 | A01 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A00 | A00 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D01 | D01 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101D03, D06 | D03, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D03, D06 | D03, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D87, D88 | D87, D88 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14 | D14 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D84 | D84 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380109D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380109D66 | D66 | 28,5 | Điểm thi TN THPT (Ngành luật thương mại quốc tế) |
| Luật7380109D87, D88 | D87, D88 | 26,5 | Điểm thi TN THPT (Ngành luật thương mại quốc tế) |
| Luật7380109A01 | A01 | 26,5 | Điểm thi TN THPT (Ngành luật thương mại quốc tế) |
| Luật7380109D69, D70 | D69, D70 | 26,5 | Điểm thi TN THPT (Ngành luật thương mại quốc tế) |
| Luật7380109D84 | D84 | 28,5 | Điểm thi TN THPT (Ngành luật thương mại quốc tế) |
| Quản trị - Luật7340102D01 | D01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102D84 | D84 | 27,75 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị - Luật7340102D87, D88 | D87, D88 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101D84 | D84 | 26,75 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 18 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101C00 | C00 | 27 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 23,25 | |
| Quản trị - Luật7340102A01, D01, D84, D03, D06, D87, D88 | A01, D01, D84, D03, D06, D87, D88 | 24,5 | |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 25 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00 | A00 | 24,5 | |
| Luật7380109D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 22,75 | |
| Luật7380109A01 | A01 | 22,5 | |
| Luật7380109A00 | A00 | 24 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 23,25 | |
| Luật7380109D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 26,25 | Luật thương mại quốc tế |
| Quản trị kinh doanh7340101D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 23,5 | |
| Quản trị kinh doanh7340101D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 24 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14 | D14 | 23,15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 25 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D84 | D84 | 24 | |
| Luật7380109D01, D03, D06 | D01, D03, D06 | 26,25 | Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109D66, D69, D70 | D66, D69, D70 | 26,5 | Luật thương mại quốc tế |
| Luật7380109D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 26,5 | Luật thương mại quốc tế |
Năm 2019 · 10 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101A00, A01, D01, D03, D06 | A00, A01, D01, D03, D06 | 17 | |
| Luật7380101C00 | C00 | 21,5 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D66, D84 | D01, D14, D66, D84 | 17 | |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 21 | |
| Quản trị - Luật7340102D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 21,5 | |
| Quản trị - Luật7340102A01, D01, D03, D06 | A01, D01, D03, D06 | 20,5 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D06, D84, D87, D88 | A00, A01, D01, D03, D06, D84, D87, D88 | 17 | |
| Luật7380109D01, D66, D84 | D01, D66, D84 | 23 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109A01 | A01 | 22,5 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D03, D06, D87, D88, D69, D70 | D03, D06, D87, D88, D69, D70 | 20 | Luật Thương mại quốc tế |
Năm 2018 · 13 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101A00, A01, D01, D03, D06 | A00, A01, D01, D03, D06 | 19,5 | |
| Luật7380101C00 | C00 | 23 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 23 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 20 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14, D84 | D14, D84 | 22 | |
| Quản trị - Luật7340102D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 21,5 | |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 21 | |
| Quản trị - Luật7340102A01, D01, D03, D06 | A01, D01, D03, D06 | 20,5 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D06, D84, D87, D88 | A00, A01, D01, D03, D06, D84, D87, D88 | 19 | |
| Luật7380109A01, D84 | A01, D84 | 22,5 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D01 | D01 | 23 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D03, D06, D87, D88, D69, D70 | D03, D06, D87, D88, D69, D70 | 20 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D66 | D66 | 24,5 | Luật Thương mại quốc tế |
Năm 2017 · 16 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101A00 | A00 | 22 | |
| Luật7380101A01 | A01 | 20,4 | |
| Luật7380101C00 | C00 | 24,5 | |
| Luật7380101D01 | D01 | 21 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D84 | D01, D84 | 21,5 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D14 | D14 | 22,2 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D66 | D66 | 23,5 | |
| Quản trị - Luật7340102A00 | A00 | 23,7 | |
| Quản trị - Luật7340102A01 | A01 | 22,6 | |
| Quản trị - Luật7340102D01 | D01 | 21,5 | |
| Quản trị - Luật7340102D84, D87, D88 | D84, D87, D88 | 23,2 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D84 | A00, A01, D01, D84 | 20 | |
| Luật7380109D84 | D84 | 24 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109A01 | A01 | 23,5 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D01 | D01 | 23 | Luật Thương mại quốc tế |
| Luật7380109D66 | D66 | 24,7 | Luật Thương mại quốc tế |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: hcmulaw.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Luật khác
- DKSĐại học Kiểm Sát Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 20,62 – 27,77
- QHLĐại Học Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 24,5 – 24,83
- HTAHọc viện Tòa ánHà Nội · Điểm THPT 2026: 20,67 – 24,18
- DHAĐại học Luật - Đại Học HuếHuế · Điểm THPT 2026: 20
- LPHĐại Học Luật Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 20 – 27,43





