Điểm chuẩn Trường Du Lịch – Đại Học Huế năm 2026

Trường Du Lịch – Đại Học Huế (mã DHD, Huế) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 7 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DHD
Tỉnh/thành
Huế
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
7
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2026
22 · Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh)
Điểm THPT thấp nhất 2026
15 · Du lịch điện tử

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 7 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Quản trị kinh doanh7340101A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X2816,5—
Du lịch7810101C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7820,519,5+1
Du lịch điện tử7810102A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X281515
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7821—
Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh)7810104D01, D14, D15, D66, X78D01, D14, D15, D66, X782221,5+0,5
Quản trị khách sạn7810201C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X781718,5−1,5
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X781616,75−0,75

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 7 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Quản trị kinh doanh7340101A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X2819,12
Du lịch7810101C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7822,12
Du lịch điện tử7810102A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X25, X26, X27, X2818
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7822,56
Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh)7810104D01, D14, D15, D66, X78D01, D14, D15, D66, X7823,46
Quản trị khách sạn7810201C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7819,5
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X78C00, C01, C02, C04, C14, C19, C20, D01, D14, D15, D66, X01, X70, X74, X7818,75

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 14 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Quản trị kinh doanh734010116,5
Quản trị kinh doanh734010119,12
Du lịch781010120,5
Du lịch781010122,12
Du lịch điện tử781010218
Du lịch điện tử781010215
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010322,56
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010321
Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh)781010423,46
Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh)781010422
Quản trị khách sạn781020119,5
Quản trị khách sạn781020117
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020218,75
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020216

Điểm chuẩn Trường Du Lịch – Đại Học Huế các năm trước

Năm 2023 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Du lịch điện tử7810102Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ21Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Du lịch7810101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1016Tốt nghiệp THPT
Du lịch điện tử7810102A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,5Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1016Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1016Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1016Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1016Tốt nghiệp THPT
Quản trị du lịch và khách sạn7810104Học bạHọc bạ25Xét học bạ
Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1021Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Du lịch điện tử7810102Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ22Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ20,5Học bạ
Du lịch7810101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Du lịch điện tử7810102A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị du lịch và khách sạn7810104Học bạHọc bạ26Học bạ
Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1022Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101Học bạHọc bạ19Học bạ
Du lịch điện tử7810102Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18,5Học bạ
Du lịch7810101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Du lịch điện tử7810102A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1016,5Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1017Điểm thi TN THPT
Quản trị du lịch và khách sạn7810104Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1020Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 7 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ20Xét học bạ
Du lịch điện tử7810102A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ19Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ23Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ21Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ21Xét học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ20Xét học bạ
Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, D01, C00, D10Học bạA00, D01, C00, D10Học bạ24Xét học bạ
Năm 2019 · 6 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101A00, C00, D01, D10A00, C00, D01, D1017
Du lịch7810102A00, D01, C00, D10A00, D01, C00, D1015,5Du lịch điện tử
Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D10A00, C00, D01, D1017,5
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D10A00, C00, D01, D1017,25
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D10A00, C00, D01, D1018
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D10A00, C00, D01, D1017,5
Năm 2018 · 6 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1014,5
Du lịch7810101A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1014,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,25
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117,5
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,25
Năm 2017 · 3 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,75
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1015,75
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0121,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hat.hueuni.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.