Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA22 | 18.2 | |||
| 2 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510105 | A00, A01, C01, C02, D07, X06 | 20 | ||
| 3 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510105 | A00, A01, C01, C02, D07, X06 | 20 | ||
| 4 | Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | 7510105 | A00, C01, C02, D01, X03, X04 | 20.5 | ||
| 5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA22 | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06 | 23.72 | ||
| 6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA22 | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06 | 26.04 | ||
| 7 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7510105 | K00 | 35.63 | ||
| 8 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA22 | K00 | 54.25 | ||
| 9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA22 | 348.73 |