Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | MTT1 | 12.39 | |||
| 2 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720601 | 16 | |||
| 3 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720601 | A00, A01, B00, D07, D08 | 18 | ||
| 4 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720601 | A00, A01, B00, D07, D08 | 18 | ||
| 5 | Đại Học Tây Nguyên | 7720601 | B00, B08 | 18 | ||
| 6 | Đại Học Tây Nguyên | 7720601 | B00, B08 | 18 | ||
| 7 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720601 | A00, A01, A02, B00, B08, C08, D07, D23, D28, X10, X26 | 18 | ||
| 8 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7720601 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | ||
| 9 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7720601 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | ||
| 10 | Đại Học Phenikaa | MTT1 | A00, B00, B03, B08, D07, X10 | 19 |