Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 22, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn ĐH Tân Tạo năm 2023

ĐH Tân Tạo điểm chuẩn 2023 - TTU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường ĐH Tân Tạo
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B03, B08, A02 19 Tốt nghiệp THPT
2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
3 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02 15 Tốt nghiệp THPT
4 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
5 Điều dưỡng 7720301 B00, B03, B08, A02 19 Tốt nghiệp THPT
6 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, D08 15 Tốt nghiệp THPT
7 Y khoa 7720101 B00, B03, B08, A02 22.5 Tốt nghiệp THPT
8 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B03, B08, A02, XDHB 19 Học bạ lớp 12 THPT
9 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
10 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
11 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
12 Điều dưỡng 7720301 B00, B03, B08, A02, XDHB 19 Học bạ lớp 12 THPT
13 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D08, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
14 Y khoa 7720101 B00, B03, B08, A02, XDHB 23 Học bạ lớp 12 THPT
15 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 700 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
16 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
17 Công nghệ sinh học 7420201 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
18 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
19 Điều dưỡng 7720301 DGNLHCM 700 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
21 Y khoa 7720101 DGNLHCM 800 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
22 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
23 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02, XDHB 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
24 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
25 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, D01, D07, D08 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
26 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
27 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07, XDHB 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
28 Khoa học máy tính 7480101 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
29 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
30 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
32 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
33 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
34 Tài chính - Ngân hàng 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ lớp 12 THPT
35 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 30 Học bạ 5 học kỳ THPT
36 Tài chính - Ngân hàng 7340101 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM
37 Kế toán 7340301 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP.HCM

Tin tức mới nhất