Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn ĐH Tân Tạo năm 2022

Đánh giá

ĐH Tân Tạo điểm chuẩn 2022 - TTU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường ĐH Tân Tạo
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, B03, B08, XDHB 19 Học bạ
2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
3 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B03, B08, XDHB 18 Học bạ
4 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, B00, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
5 Điều dưỡng 7720301 A00, B00, B03, B08, XDHB 19 Học bạ
6 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, D01, D07, D08, XDHB 18 Học bạ
7 Y khoa 7720101 A00, B00, B03, B08, XDHB 22 Học bạ
8 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 700 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
9 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
10 Công nghệ sinh học 7420201 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
11 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
12 Điều dưỡng 7720301 DGNLHCM 700 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
13 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
14 Y khoa 7720101 DGNLHCM 800 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
15 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B03, B08, A02 19 Điểm thi TN THPT
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
18 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
19 Điều dưỡng 7720301 B00, B03, B08, A02 19 Điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, D08 15 Điểm thi TN THPT
21 Y khoa 7720101 B00, B03, B08, A02 22 Điểm thi TN THPT
22 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07 18 Học bạ
23 Khoa học máy tính 7480101 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
24 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
25 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
26 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
27 Tài chính - Ngân hàng 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
28 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
29 Tài chính - Ngân hàng 7340101 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM
30 Kế toán 7340301 DGNLHCM 650 Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM