Điểm chuẩn ngành Quản lý nhà nước năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hồng Đức | 7310205 | 9.24 | Mã đăng ký DVD | ||
| 2 | Đại Học Hồng Đức | 7310205 | B03, C03, C04, D01, X01 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 3 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7310205 | C00, C04, D01, X05, X21, X62, X70, X78 | 15 | ||
| 4 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7310205 | C00, C04, D01, X05, X21, X62, X70, X78 | 15.5 | ||
| 5 | Đại Học Hồng Đức | 7310205 | B03, C03, C04, D01, X01 | 16.875 | Mã đăng ký DVD | |
| 6 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7310205 | 18 | |||
| 7 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7310205 | A00, C19, D01, D66, X70, X78 | 18 | ||
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | 7310205 | C00, C14, D01, X25 | 19.25 | Xét kết hợp 2 môn thi THPT + 1 môn Học bạ | |
| 9 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | 7310205 | C00, C14, D01, X25 | 19.25 | ||
| 10 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | 7310205 | C00, C14, D01, X25 | 19.25 |