Điểm chuẩn ngành Y học cổ truyền năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | FTME | 13.34 | |||
| 2 | Đại Học Phenikaa | FTME | A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07 | 20 | ||
| 3 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720115 | B00, D07, D08 | 21.6 | ||
| 4 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720115 | B00, D07, D08 | 21.6 | ||
| 5 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | 7720115 | A00, A01, B00, D07, D08 | 22.2 | ||
| 6 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720115 | D07 | 22.25 | ||
| 7 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | 7720115 | A02, B00, B03, D08, D35, X14 | 22.3 | ||
| 8 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720115 | B08 | 22.45 | ||
| 9 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720115 | B08, D07 | 22.5 | ||
| 10 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720115 | B00, B08, D07 | 22.5 |