| 1 |
Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )
|
|
7510203 |
A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 |
15 |
|
| 2 |
Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )
|
|
7510203 |
A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 |
15 |
|
| 3 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7510203 |
|
15 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) |
| 4 |
Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
|
|
7510203 |
A00, A01, D01, X05, X06, X07, X11, X21 |
15 |
|
| 5 |
Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
|
|
7510203 |
A00, A01, D01, X05, X06, X07, X11, X21 |
15.5 |
|
| 6 |
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
|
|
7510203 |
|
16 |
|
| 7 |
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
|
|
7510203 |
A00, A01, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X07 |
17 |
Tổ hợp: AH2 AH3 DD2 |
| 8 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7510203 |
|
17 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) |
| 9 |
Đại Học Hải Phòng
|
|
7510203_01 |
|
17.28 |
|
| 10 |
Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )
|
|
7510203 |
A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 |
18 |
|