Điểm chuẩn ngành Khúc xạ nhãn khoa năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Hà Nội | 7720609 | 15.4 | |||
| 2 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 7720609 | A00, A01, B00, D07 | 22.35 | ||
| 3 | Đại Học Y Hà Nội | 7720609 | A00, B00 | 23.1 |
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Hà Nội | 7720609 | 15.4 | |||
| 2 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 7720609 | A00, A01, B00, D07 | 22.35 | ||
| 3 | Đại Học Y Hà Nội | 7720609 | A00, B00 | 23.1 |