Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật cơ khí động lực năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Quy Nhơn | 7520116 | 19.51 | |||
| 2 | Đại Học Quy Nhơn | 7520116 | A00, A01, C01, X06, X07 | 19.51 | ||
| 3 | Đại Học Quy Nhơn | 7520116 | 19.51 | |||
| 4 | Đại Học Quy Nhơn | 7520116 | A00, A01, C01, X06, X07 | 19.51 | ||
| 5 | Đại Học Quy Nhơn | 7520116 | A00, A01, C01, X06, X07 | 19.51 | ||
| 6 | Đại Học Nha Trang | 7520116 | C01, D01, X02, X03 | 19.98 | Tổ hợp: Toán Văn Anh Lí | |
| 7 | Đại Học Nha Trang | 7520116 | C01, D01, X02, X03 | 19.98 | Tổ hợp: Toán Văn Anh Lí | |
| 8 | Đại Học Nha Trang | 7520116 | D01 | 20 | ||
| 9 | Đại Học Nha Trang | 7520116 | D01 | 20 | ||
| 10 | Đại Học Nha Trang | 7520116 | C01 | 20.46 |