Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật địa chất năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 7520501 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 | 15 | ||
| 2 | Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 7520501 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520501 | C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | 16.5 | ||
| 4 | Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 7520501 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 | 18 | ||
| 5 | Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 7520501 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D15, X01, X02, X03, X04 | 18 | ||
| 6 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520501 | 19.2 | |||
| 7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM | 7520501 | A00, C01, C02, C04, D01, D10 | 23.85 | ||
| 8 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520501 | K00 | 38.87 | ||
| 9 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520501 | Q00 | 57.5 | ||
| 10 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM | 151 | A00, A01, X06, X07 | 65.6 |