Điểm chuẩn ngành Quản lý thể dục thể thao năm 2026

STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại Học Hồng Đức 7810301 T02, T07, T10, T11, T12 15 Mã đăng ký DVD
2 Đại học Công Nghệ TPHCM 7810301 A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 15
3 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 16.35 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
4 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 16.35
5 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 16.35 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
6 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 16.35 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
7 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 16.35 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
8 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 16.35 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
9 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7810301 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 16.35
10 Đại Học Hồng Đức 7810301 T02, T07, T10, T11, T12 16.875 Mã đăng ký DVD