Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 21, 2023

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Quản lý và Công nghệ TPHCM năm 2023

Đại học Quản lý và Công nghệ TPHCM điểm chuẩn 2023 - UMT điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Đại học Quản lý và Công nghệ TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, D03 15 Tốt nghiệp THPT
2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, D03 15 Tốt nghiệp THPT
3 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00, D03 15 Tốt nghiệp THPT
4 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00, D03 15 Tốt nghiệp THPT
5 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, D03 15 Tốt nghiệp THPT
6 Quản lý thể dục thể thao 7810301 B08, A01, D01, B04, D03 15 Tốt nghiệp THPT
7 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
8 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
9 Marketing 7340115 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
10 Bất động sản 7340116 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
11 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
12 Quản lý thể dục thể thao 7810301 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
13 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, D03, XDHB 6 Xét học bạ
14 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
15 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
16 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
17 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
18 Quản lý thể dục thể thao 7810301 B08, A01, D01, B04, D03, XDHB 6 Xét học bạ
19 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
20 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 600 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
21 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
22 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00, D03, XDHB 6 Xét học bạ
23 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00, D03 15 Tốt nghiệp THPT
24 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, D03 15 Tốt nghiệp THPT