Điểm chuẩn ngành Quản trị - Luật năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | 20 | ||
| 2 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | A01 | 20 | ||
| 3 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | A01 | 20 | ||
| 4 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | A00, A01, D01, D07, D11, D12, X25, X26, X78, X79 | 20 | ||
| 5 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | X26 | 23.5 | ||
| 6 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | D07 | 23.5 | ||
| 7 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | X79 | 23.5 | ||
| 8 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | X26 | 23.5 | ||
| 9 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | D07 | 23.5 | ||
| 10 | Đại Học Luật TPHCM | 7340102 | X79 | 23.5 |