Điểm chuẩn ngành Toán kinh tế năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Tài Chính Marketing | 7310108 | A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 | 19.77 | ||
| 2 | Đại Học Tài Chính Marketing | 7310108 | A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 | 20.45 | ||
| 3 | Đại Học Tài Chính Marketing | 7310108 | 21.11 | |||
| 4 | Đại Học Tài Chính Marketing | 7310108 | A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 | 22.68 | ||
| 5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | 27.22 | |||
| 6 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | 27.22 | |||
| 7 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | A00, A01, D01, D07 | 27.22 | ||
| 8 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | 73.33 | |||
| 9 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | 106 | |||
| 10 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7310108 | 956 |