Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | May 24, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM năm 2021

Đánh giá
 
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Luật Tài chính – Ngân hàng Luật 7380101_504CP A00, A01, D01 24.55 Điểm thi TN THPT
Luật Tài chính - Ngân hàng CLC tăng cường tiếng Pháp
2 Toán kinh tế Toán kinh tế 7310108_413 A00, A01, D01 25.75 Điểm thi TN THPT
3 Luật thương mại quốc tế Luật 7380107_502C A00, A01, D01 26.65 Điểm thi TN THPT
Luật thương mại quốc tế CLC
4 Kinh tế đối ngoại Kinh tế 7310106_402C A00, A01, D01 27 Điểm thi TN THPT
Kinh tế đối ngoại CLC
5 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201_404CA A00, A01, D01 25.6 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
6 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_407CA A00, A01, D01 26.1 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
7 Kinh tế và Quản lý công Kinh tế 7310101_403C A00, A01, D01 25.25 Điểm thi TN THPT
Kinh tế và Quản lý Công CLC
8 Quản trị du lịch và lữ hành Quản trị kinh doanh 7340101_415 A00, A01, D01 24.8 Điểm thi TN THPT
Quản trị du lịch và lữ hành
9 Luật Tài chính – Ngân hàng Luật 7380101_504C A00, A01, D01 25.55 Điểm thi TN THPT
Luật Tài chính - Ngân hàng CLC
10 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120_408CA A00, A01, D01 26.7 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
11 Luật kinh doanh Luật 7380107_501C A00, A01, D01 26.5 Điểm thi TN THPT
Luật kinh tế (Luật kinh doanh) CLC
12 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405_406C A00, A01, D01 26.6 Điểm thi TN THPT

CLC
13 Luật thương mại quốc tế Luật 7380107_502 A00, A01, D01 26.75 Điểm thi TN THPT
Luật thương mại quốc tế
14 Kế toán Kế toán 7340301_405CA A00, A01, D01 24.8 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
15 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122_411C A00, A01, D01 27.2 Điểm thi TN THPT
CLC
16 Kinh tế học Kinh tế 7310101_401C A00, A01, D01 26.1 Điểm thi TN THPT
Kinh tế học CLC
17 Kinh tế đối ngoại Kinh tế 7310106_402 A00, A01, D01 27.45 Điểm thi TN THPT
Kinh tế đối ngoại
18 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201_404C A00, A01, D01 26.3 Điểm thi TN THPT
CLC
19 Luật dân sự Luật 7380101_503C A00, A01, D01 25.45 Điểm thi TN THPT
Luật dân sự CLC
20 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_407C A00, A01, D01 26.55 Điểm thi TN THPT
CLC
21 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120_408C A00, A01, D01 27.05 Điểm thi TN THPT
CLC
22 Kinh tế và Quản lý công Kinh tế 7310101_403 A00, A01, D01 25.4 Điểm thi TN THPT
Kinh tế và Quản lý Công
23 Luật Tài chính – Ngân hàng Luật 7380101_504 A00, A01, D01 25.85 Điểm thi TN THPT
Luật Tài chính - Ngân hàng
24 Luật kinh doanh Luật 7380107_501 A00, A01, D01 26.85 Điểm thi TN THPT
Luật kinh tế (Luật kinh doanh)
25 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405_406 A00, A01, D01 26.95 Điểm thi TN THPT
26 Kế toán Kế toán 7340301_405C A00, A01, D01 25.85 Điểm thi TN THPT
CLC
27 Marketing Marketing 7340115_410C A00, A01, D01 27.3 Điểm thi TN THPT
CLC
28 Kinh tế học Kinh tế 7310101_401 A00, A01, D01 26.45 Điểm thi TN THPT
29 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122_411 A00, A01, D01 27.5 Điểm thi TN THPT
30 Luật dân sự Luật 7380101_503 A00, A01, D01 25.95 Điểm thi TN THPT
Luật dân sự
31 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201_404 A00, A01, D01 26.55 Điểm thi TN THPT
32 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_407 A00, A01, D01 27.1 Điểm thi TN THPT
33 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120_408 A00, A01, D01 27.65 Điểm thi TN THPT
34 Kế toán Kế toán 7340301_405 A00, A01, D01 26.45 Điểm thi TN THPT
35 Marketing Marketing 7340115_410 A00, A01, D01 27.55 Điểm thi TN THPT
36 Toán kinh tế Toán kinh tế 7310108_413C A00, A01, D01 25.35 Điểm thi TN THPT
CLC
37 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405_416C A00, A01, D01 26.05 Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo
38 Toán kinh tế Toán kinh tế 7310108_413CA A00, A01, D01, D07 23.4 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
39 Kinh tế đối ngoại Kinh tế 7310106_402C A A00, A01, D01, D07 26.6 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
40 Marketing Marketing 7340115_410C A00, A01, D01, D07 26.7 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
41 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122_411CA A00, A01, D01, D07 26.15 Điểm thi TN THPT
CLC bằng Tiếng Anh
42 Luật dân sự Luật 7380101_503CA A00, A01, D01, D07 24.1 Điểm thi TN THPT
Luật dân sự CLC bằng tiếng Anh
43 Kiểm toán Kiểm toán 7340302_409 A00, A01, D01, D07 26.85 Điểm thi TN THPT
44 Kiểm toán Kiểm toán 7340302_409C A00, A01, D01, D07 26.1 Điểm thi TN THPT
CLC
45 Công nghệ tài chính Công nghệ tài chính 7340208_414 A00, A01, D01 25.6 Điểm thi TN THPT
46 Công nghệ tài chính Công nghệ tài chính 7340208_414C A00, A01, D01 26.4 Điểm thi TN THPT
CLC

Tin tức mới nhất